Nhịp điệu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nhịp điệu
rhythm, measure
nhịp điệu khoan thai a larghetto rhythm
như nhịp độ
thể dục nhịp điệu eurythmics
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nhịp điệu
Rhythm
Nhịp điệu khoan thai: A larghetto rhythm
Thể dục nhịp điệu: Eurythmics
#Syn
như nhịp_độ
Từ điển Việt Anh - VNE.
nhịp điệu
rhythm



Từ liên quan- nhịp
- nhịp ba
- nhịp đi
- nhịp độ
- nhịp bắn
- nhịp bốn
- nhịp cầu
- nhịp may
- nhịp đôi
- nhịp đập
- nhịp cuốn
- nhịp điêu
- nhịp điệu
- nhịp đánh
- nhịp nhanh
- nhịp nhàng
- nhịp phách
- nhịp đường
- nhịp tác xạ
- nhịp đều đều
- nhịp ngón tay
- nhịp sinh học
- nhịp thở chậm
- nhịp tim chậm
- nhịp tấn công
- nhịp cực nhanh
- nhịp hơi nhanh
- nhịp thong thả
- nhịp thơ iambơ
- nhịp thơ anapet
- nhịp tiến triển
- nhịp độ di hành
- nhịp đập của tim
- nhịp độ xây dựng
- nhịp bước chân đi
- nhịp độ tiến quân
- nhịp hơi hơi nhanh
- nhịp độ phát triển
- nhịp độ tiến triển
- nhịp không nhấn mạnh
- nhịp điệu nhịp nhàng
- nhịp nhàng uyển chuyển
- nhịp đập của cuộc sống
- nhịp đầu của một khổ nhạc
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nhịp điệu Nhanh Tiếng Anh Là Gì
-
Nhịp điệu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NHỊP ĐIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NHỊP ĐIỆU LÀ In English Translation - Tr-ex
-
NHỊP ĐIỆU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhịp điệu Tiếng Anh Là Gì
-
"nhịp điệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trọng âm Và Nhịp điệu Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Nhịp điệu Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Thể Dục Nhịp điệu Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Rhythm - Nhịp điệu Của Tiếng Anh
-
5 Cách Hình Thành Nhịp điệu Trong Tiếng Anh
-
Top 19 Rhythm Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021 - Trangwiki