Nhòm Qua Khe Cửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh - VNE.
nhòm qua khe cửa
to peep through a gap of the door



Từ liên quan- nhòm
- nhòm ngó
- nhòm nhỏ
- nhòm qua khe cửa
- nhòm nhỏ công việc nhà hàng xóm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Khe Cửa In English
-
Glosbe - Khe Cửa In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Khe Hở In English - Glosbe Dictionary
-
KHE HỞ - Translation In English
-
Tra Từ Khe - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
KHE HỞ In English Translation - Tr-ex
-
KHÉP CỬA LẠI In English Translation - Tr-ex
-
Dòm Khe Cửa Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Peephole | Translate English To Vietnamese: Cambridge Dictionary
-
Meaning Of Word Khe - Vietnamese - English
-
Definition Of Khe - VDict
-
Khe: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms, Antonyms ...
-
Cửa Cuốn Tiếng Anh Là Gì ? Tất Cả Khái Niệm Về Các Loại Cửa Cuốn
-
Tra Từ Peep - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Trung Tâm Ngoại Ngữ Sky English Center - Đà Nẵng - Foody