→ Nhộn Nhịp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhộn nhịp" thành Tiếng Anh
animate, animated, bustling là các bản dịch hàng đầu của "nhộn nhịp" thành Tiếng Anh.
nhộn nhịp + Thêm bản dịch Thêm nhộn nhịpTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
animate
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
animated
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bustling
adjective noun verbLúc nào nó cũng nhộn nhịp và nhìn mấy bức tranh kìa, sặc sỡ ghê.
It's so bustling and I mean those pictures, full of colour.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fluster
- roaring
- busy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhộn nhịp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nhộn nhịp" có bản dịch thành Tiếng Anh
- sự nhộn nhịp animation · excitement · flurry · fluster · razzle-dazzle · râle
- làm nhộn nhịp animate · flurry · fluster
- làm nhộn nhịp lại reamimate
- không nhộn nhịp unanimated
Bản dịch "nhộn nhịp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Không Khí Nhộn Nhịp Tiếng Anh Là Gì
-
Không Khí Nhộn Nhịp Tiếng Anh Là Gì
-
Bầu Không Khí Nhộn Nhịp, Vui Tươi Dịch
-
→ Không Nhộn Nhịp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SẦM UẤT VÀ NHỘN NHỊP In English Translation - Tr-ex
-
BUSTLING ATMOSPHERE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "nhộn Nhịp" Và "náo Nhiệt " ? | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Nhộn Nhịp Bằng Tiếng Anh
-
Nhộn Nhịp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhộn Nhịp Tiếng Anh Là Gì