Nhón Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhón" thành Tiếng Anh

tiptoe, pinch là các bản dịch hàng đầu của "nhón" thành Tiếng Anh.

nhón verb + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tiptoe

    adjective verb noun adverb

    Ở trạm xe buýt , cô bé đứng nhón chân để hôn mẹ .

    At the bus stop , she stood on tiptoe and kissed her mother .

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • pinch

    verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • to tiptoe

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nhón " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "nhón" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nhón Gót In English