Những Từ Vựng đồng Nghĩa Với 'sad' - Đại Học Đại Nam
Có thể bạn quan tâm
- Khối SK
- Khoa Y
- Khoa Dược
- Khoa Điều dưỡng
- Khối KT-CN
- Khoa Công nghệ thông tin
- Khoa Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
- Khoa Công nghệ bán dẫn
- Khoa Công nghệ kỹ thuật ô tô
- Khoa Kiến trúc và xây dựng
- Khối KT-KD
- Khoa Quản trị kinh doanh và marketing
- Viện Công nghệ tài chính (Fintech Academy)
- Khoa Kinh tế và Quản lý
- Khoa Kế toán
- Khoa Logistics và Kinh doanh quốc tế
- Khoa Tài chính ngân hàng
- Khối KHXHNV&NN
- Khoa Ngôn ngữ Anh
- Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Trung Quốc
- Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản
- Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc
- Khoa Luật
- Khoa Du lịch
- Khoa Truyền thông
- Khoa Tâm lý và Khoa học Giáo dục
- Khối MT&TK
- Khoa Mỹ thuật và Thiết kế
- Khối KHCB
- Khoa Tiếng Anh cơ sở
- Khoa Đào tạo và Phát triển kỹ năng mềm
- Khoa chính trị, quốc phòng và thể chất
- Viện-Trung tâm
- Viện đào tạo Y khoa quốc tế
- Trung tâm Việc làm & Khởi nghiệp
- Viện Đào tạo quốc tế
- Viện Sau đại học
- Chương trình Cử nhân QTKD chính quy Quốc tế Đại học Walsh (Mỹ)
- TT Đào Tạo LT Ngành Dược
- Trung tâm Đào tạo từ xa
- Trang chủ
- Ngành học
- VR Tour
- Thư viện số
-
Tiếng Việt
-
Tiếng Việt
-
English
-
-
Tiếng Việt
-
English
- Giới thiệu
- Đào tạo
- Hợp tác đối ngoại
- KHCN
- Ba công khai
- Tuyển sinh
- Tin tức & Sự kiện
-
- Tin tức & Sự kiện
- Tin tức
- Không gian học thuật
Bạn có thể thay thế "sad" bằng "blue", "cheerless" hay "sorrowful" tùy tình huống cụ thể. Bạn có thể thay thế "sad" bằng "blue", "cheerless" hay "sorrowful" tùy tình huống cụ thể.
Bài viết mới nhất
Bản tin Đại Nam Giải thể thao học sinh THPT: Đại Nam Uni Sports Festival 2026 chính thức quay trở lại
Hợp tác đối ngoại Tập đoàn HCL (Ấn Độ) hợp tác cùng Đại học Đại Nam đào tạo công nghệ cao - Mở rộng trải nghiệm thực tiễn quốc tế cho sinh viên
Kết nối doanh nghiệp Đại học Đại Nam bắt tay Chứng khoán Dầu khí (PSI): Từ giảng đường đến thực tiễn nghề nghiệp Xem tất cả Bài viết
Khoa Kinh tế và quản lý E-UNITOUR 2024 - Nơi sinh viên Đại Nam bứt phá cùng xu hướng thương mại điện tử, kinh tế số
Bản tin Đại Nam Thư chúc Tết Quý Mão Chủ tịch Hội đồng trường Đại học Đại Nam gửi phụ huynh
Công trình, đề tài Giảng viên khoa Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng DNU tích cực, chủ động nâng cao năng lực giảng dạy và NCKH đáp ứng yêu cầu của người học Xem tất cả Bài viết liên quan Đăng ký tư vấn tuyển sinh 2026
Năm 2026, Trường Đại học Đại Nam tuyển sinh 38 ngành/chương trình đào tạo thuộc các khối ngành: Sức khoẻ, Kỹ thuật - Công nghệ, Kinh tế - Kinh doanh, Khoa học Xã hội & Nhân văn và Mỹ thuật - Thiết kế. Đăng ký ngay để nhận Quỹ học bổng và hỗ trợ học phí lên tới 55 tỷ đồng
Họ và tên Bạn cần nhập lại thông tin này. Ngày sinh Bạn cần nhập lại thông tin này. Số điện thoại Bạn cần nhập lại thông tin này. Email Bạn cần nhập lại thông tin này. Địa chỉ Bạn cần nhập lại thông tin này. Hệ đào tạo Chọn hệ đào tạo - Đào tạo đại học
- Đào tạo tiến sĩ
- Đào tạo thạc sĩ
- Liên kết quốc tế
- Liên thông - Bằng 2 - Từ xa
Chúc mừng bạnđã đăng ký thành công!
Cảm ơn bạn đã quan tâm đến tuyển sinh 2025 tại Đại học Đại Nam. Đội ngũ tư vấn của chúng tôi sẽ sớm liên hệ để hỗ trợ bạn.
Nếu cần thêm thông tin, vui lòng liên hệ hotline: 0961.595.559 hoặc 0931.595.599.
Đăng ký không thành công
Vui lòng kiểm tra lại thông tin và thử lại.
Về đầu trangTừ khóa » Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Sad
-
10 Từ đồng Nghĩa Với 'sad' Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Những Từ Vựng đồng Nghĩa Với 'sad' - VnExpress
-
100 Từ đồng Nghĩa Của Sad Và Định Nghĩa Sad
-
Các Từ đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Sad Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Sad Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
10 Từ đồng Nghĩa Với "sad" Trong Tiếng Anh | Diễn Đàn Du Học Đức
-
Sad Synonym – Other Word For Sad | Từ đồng Nghĩa Với Sad
-
SAD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ham Học Hỏi, Giỏi Tiếng Anh - 10 TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI SAD ...
-
Synonyms - Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh - IELTS Vietop
-
Đồng Nghĩa Của Sad - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Với "sad" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Anh
-
50 Cặp Tính Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh Và Ví Dụ Chi Tiết Dễ Hiểu
-
Học Tiếng Anh: 10 Từ đồng Nghĩa Với "sad" Trong ...