Niêm Mạc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "niêm mạc" thành Tiếng Anh
mucosa, mucous membrane, mucus membrane là các bản dịch hàng đầu của "niêm mạc" thành Tiếng Anh.
niêm mạc + Thêm bản dịch Thêm niêm mạcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mucosa
nounNó xuyên qua cả niêm mạc.
It penetrates the mucosa.
GlosbeResearch -
mucous membrane
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " niêm mạc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Niêm mạc + Thêm bản dịch Thêm Niêm mạcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mucus membrane
the protective layer, which lines the interior of hollow organs
wikidata
Bản dịch "niêm mạc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Niêm Mạc Miệng Tiếng Anh Là Gì
-
Niêm Mạc – Wikipedia Tiếng Việt
-
"viêm Niêm Mạc Miệng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NIÊM MẠC MIỆNG HOẶC LƯỠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
MÀNG NIÊM MẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Niêm Mạc Bằng Tiếng Anh
-
Niêm Mạc Tiếng Anh Là Gì
-
Tìm Hiểu Về Loét áp Tơ Miệng (aphthous) | Vinmec
-
Cảnh Giác Niêm Mạc Miệng Bị Viêm Loét | Vinmec
-
Viêm Miệng áp Tơ Tái Phát - Rối Loạn Nha Khoa - MSD Manuals
-
Viêm Miệng - Rối Loạn Nha Khoa - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Loét áp Tơ - Bệnh Viện Da Liễu Trung ương
-
Niêm Mạc Là Gì? Vai Trò Của Niêm Mạc Với Cơ Thể Thế Nào?
-
Từ điển Việt Anh "viêm Niêm Mạc" - Là Gì?
-
Nhận Biết Và Xử Trí Bệnh Lý Niêm Mạc Miệng Thường Gặp ở Trẻ Em