Từ điển Việt Anh "viêm Niêm Mạc" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"viêm niêm mạc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

viêm niêm mạc

Lĩnh vực: y học
mycodermatitis
viêm niêm mạc bàng quang
endocystitis
viêm niêm mạc bàng quang
myxocystitis
viêm niêm mạc dạ dày
endogastritis
viêm niêm mạc miệng
stomatitides
viêm niêm mạc mũi
endorhimitis
viêm niêm mạc ruột
endoenteritis
viêm niêm mạc ruột thừa
endo-appendicitis
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Niêm Mạc Miệng Tiếng Anh Là Gì