Niềm Nở«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "niềm nở" thành Tiếng Anh
warm, affable, affably là các bản dịch hàng đầu của "niềm nở" thành Tiếng Anh.
niềm nở + Thêm bản dịch Thêm niềm nởTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
warm
adjectiveAlejandra chào tôi với một cái ôm niềm nở và một nụ cười thật tươi.
Alejandra greeted me with a warm hug and a big smile.
GlosbeMT_RnD -
affable
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
affably
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
open-armed
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " niềm nở " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "niềm nở" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Niềm Nở Là Gi
-
Niềm Nở - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "niềm Nở" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Niềm Nở - Từ điển Việt
-
'niềm Nở' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Niềm Nở Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Niềm Nở
-
Niềm Nở Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Niềm Nở Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Niềm Nở Có Nghĩa Là Gì
-
NIỀM NỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Niềm Nở Có Nghĩa Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Niềm Nở Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Niềm Nở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Niềm Nở Tiếng Anh Là Gì