Nịnh đầm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nịnh đầm
gentlemanly; gallant
anh chàng nịnh đầm lady's man; cavalier
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nịnh đầm
(thông tục)Gallant
Anh chàng nịnh đầm: Lady's man
Từ điển Việt Anh - VNE.
nịnh đầm
gallant



Từ liên quan- nịnh
- nịnh bợ
- nịnh hót
- nịnh mặt
- nịnh nọt
- nịnh đầm
- nịnh thần
- nịnh hót ai
- nịnh ra mặt
- nịnh nọt rối rít
- nịnh nọt đê tiện
- nịnh nọt một cách lố bịch
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Kẻ Nịnh đầm Tiếng Anh Là Gì
-
Nịnh đầm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
• Nịnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Flattery, Flatter, Fawn On - Glosbe
-
NGƯỜI NỊNH ĐẦM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"nịnh đầm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nịnh Hót Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KẺ NỊNH BỢ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Nịnh Bằng Tiếng Anh
-
NỊNH BỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ANH CHÀNG NỊNH ĐẦM - Translation In English
-
Cavalier - Wiktionary Tiếng Việt
-
An Ninh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Lấy Lòng Nam Giới - VnExpress