Nirvana - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /nɪr.ˈvɑː.nə/
Từ khóa » Cõi Niết Bàn Tiếng Anh
-
Cõi Niết Bàn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CÕI NIẾT BÀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÕI NIẾT BÀN - Translation In English
-
THẤY CÕI NIẾT BÀN In English Translation - Tr-ex
-
THẤY CÕI NIẾT BÀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cõi Niết Bàn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Niết Bàn Bằng Tiếng Anh
-
Niết-bàn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Về Phật Giáo – Buddhist Terms (phần 1) - LeeRit
-
Từ điển Việt Anh "cõi Niết Bàn"
-
Niết Bàn - Nirvana - Buddhism-Phật Giáo - Nguyễn Văn Tiến