Nở Hoa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- nở hoa
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ nở hoa tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
nở hoa tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ nở hoa trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ nở hoa trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nở hoa nghĩa là gì.
- Thêm tươi đẹp: Cuộc đời nở hoa.
Từ liên quan tới nở hoa
- đài dinh Tiếng Việt là gì?
- RAM Tiếng Việt là gì?
- số lượng Tiếng Việt là gì?
- gắp Tiếng Việt là gì?
- hoàn Tiếng Việt là gì?
- hèm Tiếng Việt là gì?
- giặc Thát Tiếng Việt là gì?
- nuốt hờn Tiếng Việt là gì?
- hôn môi xa Tiếng Việt là gì?
- trước đây Tiếng Việt là gì?
- lặn lội Tiếng Việt là gì?
- kính viếng Tiếng Việt là gì?
- to xù Tiếng Việt là gì?
- móng Tiếng Việt là gì?
- Quốc tế ngữ Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nở hoa trong Tiếng Việt
nở hoa có nghĩa là: - Thêm tươi đẹp: Cuộc đời nở hoa.
Đây là cách dùng nở hoa Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nở hoa là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » Nở Hoa Tiếng Anh Là Gì
-
Nở Hoa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
NỞ HOA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HOA NỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nở Hoa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
NỞ HOA - Translation In English
-
Nở Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nở Hoa Bằng Tiếng Anh
-
'Hoa' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ điển Việt Anh "nở Hoa" - Là Gì?
-
Hoa Tiếng Anh Là Gì? - Moon ESL
-
Top 14 Hoa Nở Tiếng Anh 2022
-
"Đó Là Tháng Năm, Và Cây Táo đều đang Nở Hoa." Tiếng Anh Là Gì?
-
Nở Hoa Tiếng Anh Là Gì