Nỗ Lực ảo: Khi Sự Cố Gắng Chỉ Là Cảm Giác - UEH
Có thể bạn quan tâm
SDGS
1. Xóa nghèo
2. Không còn nạn đói
3. Sức khỏe và cuộc sống tốt
4. Giáo dục có chất lượng
5. Bình đẳng giới
6. Nước sạch và vệ sinh
7. Năng lượng sạch với giá thành hợp lý
8. Công việc tốt và tăng trưởng kinh tế
9. Công nghiệp, sáng tạo và phát triển hạ tầng
10. Giảm bất bình đẳng
11. Các thành phố và cộng đồng bền vững
12. Tiêu thụ và sản xuất có trách nhiệm
13. Hành động về khí hậu
14. Tài nguyên và môi trường biển
15. Tài nguyên và môi trường trên đất liền
16. Hòa bình, công lý và các thể chế mạnh mẽ
17. Quan hệ đối tác vì các mục tiêu
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Nỗ Lực
-
"Nỗ Lực" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
NỖ LỰC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NỖ LỰC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Glosbe - Nỗ Lực In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nỗ Lực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NỖ LỰC - Translation In English
-
Nỗ Lực Hết Mình Trong Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Sự Cố Gắng ❤️ 1001 Danh Ngôn
-
Nghĩa Của Từ : Nỗ Lực | Vietnamese Translation
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Sự Cố Gắng - English4u
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nỗ Lực' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Không Thiếu Sự Nỗ Lực. - Forum - Duolingo
-
Top 15 Danh Từ Nỗ Lực Trong Tiếng Anh
-
CÁCH NÓI "NỖ LỰC HẾT MÌNH" •... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Nỗ Lực Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nỗ Lực' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nỗ Lực Không Ngừng Tiếng Anh Là Gì
-
Những Châm Ngôn Tiếng Anh Hay Về Sự Nỗ Lực
-
Những Câu Nói Tạo động Lực Cho Việc Học Tiếng Anh