Nọc độc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nọc độc" thành Tiếng Anh
venom, poison là các bản dịch hàng đầu của "nọc độc" thành Tiếng Anh.
nọc độc + Thêm bản dịch Thêm nọc độcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
venom
nounThấp xuống vài inch thôi nọc độc sẽ chạy vào tim ngươi.
A few inches lower, the venom would have stilled your heart.
GlosbeMT_RnD -
poison
nounVà chúng có thể truyền nọc độc vào cơ thể.
And they can send the poison into the system.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nọc độc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nọc độc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nọc Rắn Tiếng Anh Là Gì
-
NỌC RẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NỌC ĐỘC CỦA RẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nọc Rắn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nọc Rắn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "nọc Rắn" - Là Gì?
-
"nọc Rắn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nọc Rắn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'nọc độc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Rắn Cắn - Chấn Thương; Ngộ độc - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Cách Sơ Cứu Khi Bị Rắn Cắn (rắn độc): Điều NÊN Và KHÔNG Nên Làm
-
RẮN HỔ MÈO CẮN - Health Việt Nam
-
Nổi Da Gà Với Nghề Vắt 'sữa' Rắn - VietNamNet