Nọc Rắn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nọc rắn
venom
miệng hùm nọc rắn ở đâu chốn này (truyện kiều) be ware of tiger's jaws, a serpent's fangs
Từ điển Việt Anh - VNE.
nọc rắn
(snake) venom



Từ liên quan- nọc
- nọc cổ
- nọc nọc
- nọc rắn
- nọc độc
- nọc ra mà đánh
- nọc độc di truyền
- nọc độc của rắn mang bành
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nọc Rắn Tiếng Anh Là Gì
-
NỌC RẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NỌC ĐỘC CỦA RẮN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nọc Rắn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "nọc Rắn" - Là Gì?
-
Nọc độc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"nọc Rắn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nọc Rắn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'nọc độc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Rắn Cắn - Chấn Thương; Ngộ độc - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Cách Sơ Cứu Khi Bị Rắn Cắn (rắn độc): Điều NÊN Và KHÔNG Nên Làm
-
RẮN HỔ MÈO CẮN - Health Việt Nam
-
Nổi Da Gà Với Nghề Vắt 'sữa' Rắn - VietNamNet