Nói Chuyện - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Từ nói +chuyện.
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| nɔj˧˥ ʨwiə̰ʔn˨˩ | nɔ̰j˩˧ ʨwiə̰ŋ˨˨ | nɔj˧˥ ʨwiəŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| nɔj˩˩ ʨwiən˨˨ | nɔj˩˩ ʨwiə̰n˨˨ | nɔ̰j˩˧ ʨwiə̰n˨˨ | |
Động từ
nói chuyện
- Nói với nhau về những điều, những chuyện khác nhau. Hai người nói chuyện với nhau suốt cả buổi.
- Nói về đề tài gì đó cho nhiều người nghe. Nghe nói chuyện thời sự ở hội trường.
- Nói cho biết, cho rõ mà chừa, mà sửa chữa. Tôi sẽ nói chuyện với anh.
Dịch
- tiếng Anh: talk
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nói chuyện”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Từ ghép tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Nói Chuyện Là Gì
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Nói Chuyện - Từ điển ABC
-
Nghĩa Của Từ Nói Chuyện - Từ điển Việt
-
Từ Đồng Nghĩa Chủ Đề Trò Chuyện Trong Tiếng Đức - HALLO
-
60 Từ Thay Cho 'Nói' Trong Mọi Ngữ Cảnh - VnExpress
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Nói Chuyện Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nói Chuyện Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ đồng Nghĩa Của Từ đồng Nghĩa Là Gì? - Nhận Xét Wiki
-
Từ đồng Nghĩa Là Gì? Cách Phân Loại Và Ví Dụ Từ đồng Nghĩa?
-
Học Từ đồng Nghĩa Về Trò Chuyện Trong Tiếng Đức
-
Tiếng Việt Lớp 5 Từ đồng Nghĩa - Bí Quyết Học Giỏi Cho Trẻ - Monkey
-
Từ đồng Nghĩa, Từ Gần Nghĩa - Nét đặc Sắc Của Tiếng Việt
-
Khám Phá Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh - Cambridge Dictionary