Nói Sảng - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nói sảng" thành Tiếng Anh
rave là bản dịch của "nói sảng" thành Tiếng Anh.
nói sảng + Thêm bản dịch Thêm nói sảngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rave
verbÔng ta đã tới đây ban tối nói sảng về một con quái vật trong lâu đài.
He was in here tonight raving about a beast in a castle.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nói sảng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nói sảng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nói Sảng Tiếng Anh
-
Nói Sảng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'nói Sảng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"nói Mê Sảng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "nói Sảng" - Là Gì?
-
"sảng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sảng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Thắp Sáng Ngày Mới - VnExpress
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Ý Nghĩa Của Rave Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
27 Câu Chúc Ngủ Ngon Bằng Tiếng Anh Hay Nhất
-
Rave | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghe Tiếng Anh Khi Ngủ: Nên Hay Không? Áp Dụng Thế Nào? - Monkey