Nơi Xa Xôi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- nơi xa xôi
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nơi xa xôi tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nơi xa xôi trong tiếng Trung và cách phát âm nơi xa xôi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nơi xa xôi tiếng Trung nghĩa là gì.
nơi xa xôi (phát âm có thể chưa chuẩn)
八荒 《八方。最远之处。》边地 《边远的地区。》山南海北 《指辽远的地方。》天边; 天边儿; 八表; 八荒 ; 天涯 《指极远的地方。》书绝域 《极其遥远的地方, 多指国外。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 八荒 《八方。最远之处。》边地 《边远的地区。》山南海北 《指辽远的地方。》天边; 天边儿; 八表; 八荒 ; 天涯 《指极远的地方。》书绝域 《极其遥远的地方, 多指国外。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ nơi xa xôi hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- bổ tiếng Trung là gì?
- tâm đăng tiếng Trung là gì?
- mưa tầm tã tiếng Trung là gì?
- bến phà tiếng Trung là gì?
- quãng tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nơi xa xôi trong tiếng Trung
八荒 《八方。最远之处。》边地 《边远的地区。》山南海北 《指辽远的地方。》天边; 天边儿; 八表; 八荒 ; 天涯 《指极远的地方。》书绝域 《极其遥远的地方, 多指国外。》
Đây là cách dùng nơi xa xôi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nơi xa xôi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 八荒 《八方。最远之处。》边地 《边远的地区。》山南海北 《指辽远的地方。》天边; 天边儿; 八表; 八荒 ; 天涯 《指极远的地方。》书绝域 《极其遥远的地方, 多指国外。》Từ điển Việt Trung
- giày nhựa tiếng Trung là gì?
- đắm say tiếng Trung là gì?
- trào hước tiếng Trung là gì?
- kèn trombone tiếng Trung là gì?
- quặt quẹo tiếng Trung là gì?
- sóc tiếng Trung là gì?
- nửa lương tiếng Trung là gì?
- sầm mặt tiếng Trung là gì?
- gố tấm gỗ đã xẻ thành tấm tiếng Trung là gì?
- máy bay oanh tạc tiếng Trung là gì?
- chế tạo đặc biệt tiếng Trung là gì?
- lịch Gơ ri tiếng Trung là gì?
- tiền căn tiếng Trung là gì?
- chim có hại tiếng Trung là gì?
- lồi ra tiếng Trung là gì?
- trẻ ranh tiếng Trung là gì?
- nồng hậu tiếng Trung là gì?
- lớn đầu tiếng Trung là gì?
- hương nến tiếng Trung là gì?
- trúc tía tiếng Trung là gì?
- du ký tiếng Trung là gì?
- chế ngự tiếng Trung là gì?
- ngón tay trỏ tiếng Trung là gì?
- giải tống tiếng Trung là gì?
- thúc nảy mầm tiếng Trung là gì?
- khảm xà cừ tiếng Trung là gì?
- vết xe đổ tiếng Trung là gì?
- bàn di động tiếng Trung là gì?
- Mạt Hỉ tiếng Trung là gì?
- giồng giọt tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nơi Xa Xôi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
XA XÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ở NƠI XA XÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xa Xôi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Ở NHỮNG VÙNG XA XÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NƠI XA XÔI NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Xa Xôi Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nơi Xa Xôi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Xa Xôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ở NƠI XA XÔI - Translation In English
-
"vùng Xa Xôi Hẻo Lánh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Results For Nơi Xa Xôi Translation From Vietnamese To English
-
Xa Xôi Hẻo Lánh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Chỉ đường Sá Quá Xa Xôi, Thành... - Từ Điển Lạc Việt | Facebook