Xa Xôi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
far, far-off, distant là các bản dịch hàng đầu của "xa xôi" thành Tiếng Anh.
xa xôi adjective + Thêm bản dịch Thêm xa xôiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
far
adjectiveremote in space
Nằm ngoài chân trời đó là những không gian vũ trụ quá đỗi xa xôi.
Beyond that horizon lie parts of the universe that are too far away.
en.wiktionary2016 -
far-off
adjectiveVậy nên khi nhìn xung quanh, tôi nghĩ ngày đó sẽ không xa xôi
So when I look around, I think the day is not too far off at all
GlosbeMT_RnD -
distant
adverbVà ngày mai, chuyện này sẽ đơn giản chỉ là một giấc mơ xa xôi.
And tomorrow, this will be simply a distant dream.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- out-of-the-way
- remote
- devious
- far off
- faraway
- outback
- outlandish
- remotely
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xa xôi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xa xôi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nơi Xa Xôi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
XA XÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ở NƠI XA XÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ở NHỮNG VÙNG XA XÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NƠI XA XÔI NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Xa Xôi Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nơi Xa Xôi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Xa Xôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ở NƠI XA XÔI - Translation In English
-
"vùng Xa Xôi Hẻo Lánh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nơi Xa Xôi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Results For Nơi Xa Xôi Translation From Vietnamese To English
-
Xa Xôi Hẻo Lánh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Chỉ đường Sá Quá Xa Xôi, Thành... - Từ Điển Lạc Việt | Facebook