Nôn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật

Thông tin thuật ngữ nôn tiếng Nhật

Từ điển Việt Nhật

phát âm nôn tiếng Nhật nôn (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ nôn

Chủ đề Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành
Nhật Việt Việt Nhật

Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

nôn tiếng Nhật?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ nôn trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nôn tiếng Nhật nghĩa là gì.

* v - あげる - 「上げる」 - げろ - つく - 「吐く」 - はきけ - 「吐き気」 - はく - 「吐く」

Ví dụ cách sử dụng từ "nôn" trong tiếng Nhật

  • - say xe ô tô nên bị nôn:車に酔って〜。
  • - nôn mửa trên đường:道路に吐いたげろ
  • - (Uống quá nhiều rượu đến nỗi buồn nôn) đi ra toa lét để nôn:(酒などを飲み過ぎて気分が悪くなって)トイレに行って吐く
Xem từ điển Nhật Việt

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nôn trong tiếng Nhật

* v - あげる - 「上げる」 - げろ - つく - 「吐く」 - はきけ - 「吐き気」 - はく - 「吐く」Ví dụ cách sử dụng từ "nôn" trong tiếng Nhật- say xe ô tô nên bị nôn:車に酔って〜。, - nôn mửa trên đường:道路に吐いたげろ, - (Uống quá nhiều rượu đến nỗi buồn nôn) đi ra toa lét để nôn:(酒などを飲み過ぎて気分が悪くなって)トイレに行って吐く,

Đây là cách dùng nôn tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Nhật

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nôn trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới nôn

  • hộp nhét tiền tiếng Nhật là gì?
  • gọng kim loại tiếng Nhật là gì?
  • chủ tang tiếng Nhật là gì?
  • giày thấp cổ tiếng Nhật là gì?
  • chiều dài của tàu tiếng Nhật là gì?
  • sự gan góc tiếng Nhật là gì?
  • trường điện từ tiếng Nhật là gì?
  • bầy biện tiếng Nhật là gì?
  • người châm cứu tiếng Nhật là gì?
  • cuộc vận động tranh cử tiếng Nhật là gì?
  • việc cha đuổi con ra khỏi nhà cắt đứt quan hệ tiếng Nhật là gì?
  • sự chặt chẽ tiếng Nhật là gì?
  • vô ý vị tiếng Nhật là gì?
  • ào tiếng Nhật là gì?
  • món hàng tiếng Nhật là gì?

Từ khóa » Nôn Trong Tiếng Nhật