NOTEBOOK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NOTEBOOK Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từnotebook
Ví dụ về việc sử dụng Notebook trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từSử dụng với danh từsamsung notebook
Theo số liệu thống kê của FBI, hầu hết 97% notebook bị mất trộm không bao giờ khôi phục lại được.
Tôi cũng dùng rất nhiều notebook và laptop và đây là laptop tốt nhất tôi từng trải nghiệm.Xem thêm
samsung notebooksamsung notebookcác notebooknotebooksnotebook lànotebook is STừ đồng nghĩa của Notebook
máy tính xách tay sổ ghi chép sổ tay xách tay cuốn sổ quyển sổ máyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Notebook Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Notebook Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
NOTEBOOK | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
NOTEBOOK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "notebook" - Là Gì?
-
Notebook Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Notebook Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Notebook (note Book) Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Notebook | Vietnamese Translation
-
Notebooks Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Notebook/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
NOTEBOOK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'notebook' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'notebook' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Notebook - Wiktionary Tiếng Việt