NOTED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NOTED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['nəʊtid]noted
Ví dụ về việc sử dụng Noted trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch notedthat
She did and noted they were soft.Xem thêm
noted thatlưu ý rằngghi nhận rằngghi chú rằngchú ý rằngnêu ra rằngbe notedlưu ýđược ghi chúhe notedông lưu ýông ghi nhậnông nêu raông viếthave notedđã lưu ýđã ghi nhậnđã ghi chúđã ghi lạiis notedđược ghi nhậnđược biết đếnđược ghi lạinoted forghi nhận chochú ý vìlưu ý chowas notedđã được ghi nhậnđược ghi nhận làbeen notedđược ghi nhậnđược ghi lạiare notedđược ghi nhậnđược ghi chúhas notedđã lưu ýđã ghi nhậnđã nóichúthey notedhọ lưu ýhọ ghi nhậnhọ nóighi lạiwere notedđã được ghi nhậnđược ghi nhận làđược ghi lạiwe notedchúng tôi đã lưu ýchúng tôi ghi nhậnchúng tôi nhận raNoted trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - señaló
- Người pháp - indiqué
- Người đan mạch - bemærkes
- Tiếng đức - festgestellt
- Thụy điển - noterade
- Na uy - bemerket
- Hà lan - opgemerkt
- Tiếng ả rập - لاحظت
- Hàn quốc - 언급 했
- Tiếng nhật - 指摘した
- Kazakhstan - атап
- Tiếng slovenian - opozoriti
- Ukraina - зазначив
- Tiếng do thái - ציין
- Người hy lạp - σημείωσε
- Người serbian - напоменути
- Tiếng slovak - poznamenať
- Người ăn chay trường - отбеляза
- Urdu - نوٹ
- Tiếng rumani - observat
- Người trung quốc - 指出
- Malayalam - ചൂണ്ടിക്കാട്ടി
- Marathi - नोंद
- Telugu - పేర్కొన్నాడు
- Tamil - குறிப்பிட்டார்
- Tiếng tagalog - nabanggit
- Tiếng bengali - বলেন
- Tiếng mã lai - berkata
- Thái - ตั้งข้อสังเกต
- Thổ nhĩ kỳ - kaydetti
- Tiếng hindi - कहा
- Đánh bóng - zauważył
- Bồ đào nha - observou
- Người ý - notato
- Tiếng phần lan - huomattava
- Tiếng croatia - napomenuti
- Tiếng indonesia - mencatat
- Séc - zaznamenána
- Tiếng nga - отметил
Từ đồng nghĩa của Noted
observe mark line mention attention billet tone distinction bill notice remark notation annotation banknote greenback eminence preeminence letter comment memoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Noted Là Gì
-
Noted - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Noted Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Noted | Vietnamese Translation
-
Noted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Noted Là Gì, Nghĩa Của Từ Noted | Từ điển Anh - Việt
-
Noted Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Noted
-
Nghĩa Của Từ Noted - Từ điển Anh - Việt
-
Noted Tiếng Anh Là Gì? | Đất Xuyên Việt
-
Noted Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
"noted And Thanks" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
""I'm Noted."" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Well Noted With Thanks Là Gì - StudyTiengAnh