Noun + Adj (Tính Từ đi Sau Danh Từ)
Có thể bạn quan tâm
Trong tiếng Anh, hầu hết tính từ đứng trước danh từ, nhưng người học rất hay gặp các cấu trúc “Noun / Adj Tính Từ đi Sau Danh Từ” trong cụm danh từ, cụm cố định hoặc khi kết hợp với “enough”. Việc nắm chắc vị trí của tính từ giúp câu văn tự nhiên, chính xác và dễ hiểu hơn trong giao tiếp lẫn học thuật. Bài viết này SAigon Vina sẽ tổng hợp kiến thức trọng tâm và hệ thống bài tập có đáp án để bạn thực hành đúng ngay từ đầu.

- 1) Kiến thức cốt lõi: tính từ và vị trí trong câu
- 2) Luyện tập có đáp án: củng cố vị trí tính từ trước/sau danh từ
- Bài tập 1: Mỗi câu sau đây chứa một lỗi sai. Tìm và sửa lỗi
- Bài tập 2: Chia dạng đúng của các tính từ trong ngoặc
- Bài tập 3: Phân loại tính từ – nền tảng để sắp xếp đúng trước danh từ
- 3) Mẹo học nhanh: nhận diện và thực hành “tính từ sau danh từ”
- Kết luận
- Tài liệu tham khảo
Xem thêm nền tảng về trật tự từ loại trong câu tại: Vị trí của các từ loại trong câu
1) Kiến thức cốt lõi: tính từ và vị trí trong câu
- Tính từ (adjectives) mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ.
- Trong thực tế luyện tập, bạn sẽ gặp:
- Tính từ đứng trước danh từ (tiền định).
- Tính từ đứng sau danh từ trong một số cấu trúc đặc thù (hậu định) hoặc khi dùng với “enough” kèm danh từ: enough + noun (không đặt adjective “enough” sau danh từ).
- Khi kết hợp tính từ, bạn cần chú ý phân loại và cách sắp xếp để câu mạch lạc.
2) Luyện tập có đáp án: củng cố vị trí tính từ trước/sau danh từ
Các bài tập dưới đây tập trung vào cách dùng tính từ, bao gồm cả tình huống khiến người học dễ đặt tính từ sai vị trí so với danh từ (như với “enough”), cùng nhiều lỗi thường gặp khác trong câu thực tế.
Bài tập 1: Mỗi câu sau đây chứa một lỗi sai. Tìm và sửa lỗi
- Average family size has increased from the Victorian era.
- The riches in Vietnam are becoming richer and richer.
- In 1892, the first long-distance telephone line between Chicago and New York was formally opening.
- Dietitians urge people to eat a banana a day to get potassium enough in their diet.
- Woody Guthrie has written thousands of songs during her lifetime, many of which became classic folk songs.
- The development of transistors madepossible it to reduce the size of many electronic devices.
- My father is a good family man, completely devoted for his wife and kids.
- The price of gold depends on several factor, including supply and demand in relation to the value of the dollar.
- Weather and geographical conditions may determine the type of transportation used in a region.
- Those people were so friend that I didn’t want to say goodbye to them.
Đáp án:
- from → since
- The riches → The rich
- opening → opened
- potassium enough → enough potassium
- became → have become / become
- madepossible it → made it possible
- for → to
- factor → factors
- geography → geographical
- friend → friendly
Gợi ý học tập:
- Câu 4 minh họa quan trọng về vị trí từ “enough” với danh từ: “enough + noun” (enough potassium), không dùng “noun + enough”.
- Câu 7 lưu ý giới từ đi kèm tính từ/động từ cố định: devoted to. Khi học các cặp “to/of” tương tự, tham khảo: phân biệt intention to và intention of
Bài tập 2: Chia dạng đúng của các tính từ trong ngoặc
- Mina thinks she’d call it a … image. (beauty)
- My sister wore a … shirt yesterday. (sleeve)
- Her brother met a … person in Canada. (home)
- Jacky is the most … boy in my class. (handsomeness)
- It was so … in my daughter’s room. (disgust)
- They had a … trip on holiday last week. (excite)
- The waves are way too … (loft)
- She is a … little girl. (humor)
- This film is so … (bore)
- Binh is a … opponent to me. (danger)
Đáp án:
- beautiful 2. sleeveless 3. homeless 4. handsome 5. disgusting
- exciting 7. lofty 8. humorous 9. boring 10. dangerous
Lưu ý: Các tính từ ghép hoặc dẫn xuất (sleeveless, homeless) cần nắm vững để đặt đúng trước danh từ; trong khi với “enough + noun”, tính từ không được đặt sau danh từ.
Bài tập 3: Phân loại tính từ – nền tảng để sắp xếp đúng trước danh từ
Từ cần phân loại: interesting, thin, English, Chinese, walking, sensitive, red, racing, new, old, young, short, long, oval, round, square, triangle, thick, gray, white, thin, woolen, wooden.
- Opinion (ý kiến): interesting, sensitive
- Size (kích thước): thin, long, thick, short
- Age (tuổi): new, old, young
- Shape (hình dạng): oval, round, square, triangle
- Color (màu sắc): red, gray, white
- Origin (nguồn gốc): English, Chinese
- Material (chất liệu): wooden, woolen
- Purpose (mục đích): walking, racing
Gợi ý: Việc phân loại giúp bạn đặt tính từ đúng trật tự khi đứng trước danh từ; còn khi gặp cấu trúc danh từ cần bổ nghĩa phía sau, hãy kiểm tra xem đó có phải là trường hợp đặc thù (như “enough + noun”) để tránh đặt tính từ sai vị trí.
3) Mẹo học nhanh: nhận diện và thực hành “tính từ sau danh từ”
- Khi viết cụm danh từ, kiểm tra xem bạn đang dùng “enough + noun” hay “adj + enough”. Với danh từ, “enough” đứng trước: enough potassium; với tính từ, “adj + enough”: old enough.
- Duy trì thói quen rà soát giới từ đi kèm cụm tính từ/động từ (devoted to…). Điều này giúp tránh lỗi ngữ pháp kéo theo vị trí sai của các thành phần bổ nghĩa.
Kết luận
- Bạn vừa ôn lại cách dùng tính từ, phân loại trọng tâm và đặc biệt là các tình huống dễ sai khi “noun / adj tính từ đi sau danh từ” (như “enough + noun”).
- Hãy luyện đều đặn 3 nhóm bài tập trên: sửa lỗi, biến đổi tính từ và phân loại. Cách học này giúp bạn tự động hóa vị trí tính từ trong câu, tăng độ chính xác lẫn tự nhiên khi viết và nói.
- Bắt đầu áp dụng ngay hôm nay: đọc chậm từng câu, xác định danh từ trung tâm, quyết định vị trí tính từ (trước hay sau) theo đúng cấu trúc. Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích.
Tài liệu tham khảo
- Cambridge Dictionary – Adjectives and adjective order.
- Oxford Learner’s Dictionaries – Adjective uses and patterns.
- Merriam-Webster Dictionary – Usage notes on adjectives and noun phrases.
- Swan, M. (Practical English Usage) – Entries on adjectives and noun modifiers.
Từ khóa » Tính Từ Sau Danh Từ
-
Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu (Adjectives) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Khi Nào Tính Từ đứng Sau Danh Từ Trong Tiếng Anh? - Tech Kuda
-
Sau Danh Từ Là Gì - Tính Từ Đứng Trước Hay Sau Danh Từ - TTMN
-
Danh Từ - Tính Từ - Động Từ Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng - RES
-
Tính Từ đứng Trước Hay Sau Danh Từ? - BBC News Tiếng Việt
-
Tính Từ Có Thể đứng Sau Danh Từ (Noun + Adj) Không? - N...
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Tính Từ đứng Trước Hay Sau Danh Từ? - FeasiBLE ENGLISH
-
Vị Trí Của Tính Từ - Danh Từ - Trạng Từ Trong Tiếng Anh
-
Vị Trí Của Danh Từ, Tính Từ, động Từ Trong Tiếng Anh - Aland English
-
Sau Tính Từ Là Gì? Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu Tiếng Anh
-
Tính Từ Và Các Vị Trí Thường Gặp Của Tính Từ - Học Tiếng Anh
-
Tính Từ Trong Tiếng Anh (Adjective) - Oxford English UK Vietnam
-
Giới Từ đi Kèm Với Tính Từ, Danh Từ, Động Từ + Bài Tập áp Dụng