Nowadays | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
nowadays
adverb Add to word list Add to word list ● at the present period of time ngày nay Food is very expensive nowadays.(Bản dịch của nowadays từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của nowadays
nowadays These are all things which are rarely appreciated nowadays. Từ Cambridge English Corpus Nowadays we are told that 'all publicity is good publicity'. Từ Cambridge English Corpus Nowadays, when there is a street interview, there is an army of people making voluntary or nonvoluntary participants sign use authorisations. Từ Cambridge English Corpus Whether we like it or not, digitally generated sound is the most pervasive musical material nowadays. Từ Cambridge English Corpus Nowadays a great number of plasma mixtures have come into extensive use in a variety of industrial and engineering applications. Từ Cambridge English Corpus According to this notion, which is nowadays referred to as computable randomness, a sequence is computably random if no computable martingale succeeds on it. Từ Cambridge English Corpus His prodigious output of writings, chiefly on classical subjects, which during his lifetime commanded a good deal of respect, is rarely read nowadays. Từ Cambridge English Corpus Nowadays, several fragments are well conserved but others undergo selective logging and cattle grazing. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của nowadays
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 如今,現在… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 如今,现在… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha hoy en día… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha hoje em dia… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý हल्लीच्या काळी… Xem thêm 近ごろ, 最近(さいきん)… Xem thêm bu/şu günlerde, şu sıralar, zamanımızda… Xem thêm de nos jours, ces jours-ci… Xem thêm avui dia… Xem thêm tegenwoordig… Xem thêm தற்போதைய நேரத்தில், கடந்த காலத்துடன் ஒப்பிடுகையில்… Xem thêm आजकल, वर्तमान समय में… Xem thêm આજકાલ… Xem thêm nutildags… Xem thêm nuförtiden, i våra dagar… Xem thêm sekarang ini… Xem thêm heutzutage… Xem thêm nå til dags, nå for tiden, nå for tida… Xem thêm اِن دنوں… Xem thêm тепер, нині… Xem thêm ఈ రోజుల్లో/ ప్రస్తుత సమయంలో, గతంతో పోలిస్తే… Xem thêm আজকাল… Xem thêm v dnešní době… Xem thêm sekarang ini… Xem thêm ทุกวันนี้… Xem thêm obecnie, dzisiaj, w dzisiejszych czasach… Xem thêm 오늘날… Xem thêm oggigiorno… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của nowadays là gì? Xem định nghĩa của nowadays trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
November novice now now then nowadays nowhere nowhere near nozzle nr {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
jigsaw puzzle
UK /ˈdʒɪɡ.sɔː ˌpʌz.əl/ US /ˈdʒɪɡ.sɑː ˌpʌz.əl/a picture stuck onto wood or cardboard and cut into pieces of different shapes that must be joined together correctly to form the picture again
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adverb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add nowadays to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm nowadays vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nowadays
-
NOWADAYS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nowadays In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe
-
NOWADAYS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NOWADAYS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nowadays: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ Nowadays Là Gì
-
Top 15 Dịch Nowaday Ra Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nowadays' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nowadays - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Dịch Vụ | MẮT KÍNH OWNDAYS – OPTICAL SHOP
-
Nowadays , Environmentalists Are So Worried About Environmental ...
-
Nowadays Apartment, Lviv, Ukraine
-
Nowadays Mode | KAUF DICH GLÜCKLICH