NOWADAYS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

NOWADAYS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['naʊədeiz]nowadays ['naʊədeiz] ngày naytodaynowadaysthis dayhiện naynowtodaycurrentlypresentnowadaysmodernat the momentcontemporarybây giờnowhiện tạicurrentpresentnowat the momentexistinghôm naytodaythis daytonighthiện giờnowtodayat the momentpresentlynowadaysalready

Ví dụ về việc sử dụng Nowadays trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nowadays Naples has a….Bây bây giờ Napoli còn có….Do you continue living like nowadays?Bạn vẫn làm công việc như hiện giờ?Nowadays, there are… Read the rest.Tại đây, có… Read the rest.We know fewer younger people are buying cars nowadays.Giới trẻ ngày nay ngày càng ít mua xe riêng.Nowadays, there are so many hotels.Đến nay, vẫn còn khá nhiều khách sạn. Mọi người cũng dịch nowadaysitnowadaysyouisnowadaysnowadayspeoplepopularnowadaysarenowadaysTalented multi-musician Buckethead isprobably the most mysterious public persona nowadays.Nghệ sĩ đa tài Buckethead có lẽ lànhân vật bí hiểm nhất hiện giờ.Nowadays, we are an information society.Hiện giờ là một xã hội thông tin.Though even nowadays it sounds fresh and brusque enough.Ngay cả đối với hiện giờ, nó vẫn rất mới mẻ và táo bạo.Nowadays, it is called Berrypark.Hiện giờ được gọi là công viên Badarikārāma.Any company is nowadays competing in a global marketplace.Vì ngày nay mọi doanh nghiệp đều đang cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.nowadayshavenowadaysonlyevennowadaysnowadaysmanypeopleNowadays, there are very many security companies.Bởi hiện nay có rất nhiều công ty bảo vệ.Machine translation nowadays is starting to translate some sentences here and there.Dịch bằng máy hiện tại bắt đầu dịch vài câu lẻ tẻ.Nowadays work is only a part of my life.Công việc ở hiện tại là một phần cuộc sống của tôi.Although nowadays, there's rather more"ex" than"im.".Dù giờ đây xuất nhiều hơn là nhập.Nowadays too many people seem to get fooled by each other.Giờ nhiều người lừa đảo nhau quá.With nowadays knowledge, what do you think of that?Với những nhận thức hiện giờ, bạn nghĩ gì về họ?Nowadays, many sushi restaurants have been established.Hầu hết các nhà hàng sushi đều có sẵn.The air nowadays is getting more poisonous and toxic to breath.Bầu không khí hiện nay ngày càng trở nên ô nhiễm và độc hại.Nowadays, it's all just a dark part of the past.Giờ đây, mọi chuyện chỉ là một áng mây trong quá khứ.Nowadays he is making a chair inside his head.Hiện giờ anh ấy còn thiết kế ra chiếc ghế trong đầu mình.Nowadays, more and more people prefer to keep pets.Hiện nay, ngày càng có nhiều người thích nuôi thú cưng.Nowadays, everyone who owns smartphone must have….Bởi hiện nay, bất kỳ người dùng smartphone nào đều cần đến….Nowadays, there appears to be very little reward for loyalty.Nhưng có rất ít phần thưởng cho việc trung thành.Nowadays, the same situation takes place in Ukraine.Hiện nay, tại Ukraine cũng đang xảy ra tình trạng tương tự.Nowadays, it seems as if Marvel is making the same mistakes.Nhưng có vẻ giờ Marvel đang cố gắng khắc phục sai lầm.Nowadays more and more men face issues with potency.Ngày nay ngày càng có nhiều người đàn ông có vấn đề với tiềm năng.Nowadays, the producing of tattoo machines has been perfection.Đến nay, những chiếc máy xăm hình nghệ thuật đã hoàn thiện hơn.Nowadays, there are less people who prefer large impersonal places.Giờ đây, ít người thích những địa điểm lớn ít được cá nhân hoá.Nowadays, the level of development of Poland is incomparable to Ukraine.Hiện giờ mức độ phát triển của Ba Lan còn không bằng Ukraina.Nowadays many countries of the world have abolished the death penalty.Hiện giờ trên thế giới có rất nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 7289, Thời gian: 0.088

Xem thêm

nowadays itngày nay nóhiện nay nónowadays youngày nay bạnbây giờ bạnis nowadaysngày nay làngày nay đượchiện nay làhiện nay đượcngày nay đangnowadays peoplengày nay mọi ngườicon người hiện naypopular nowadaysphổ biến hiện nayare nowadaysngày nay lànowadays havehiện nay cóngày nay đãnowadays onlyngày nay , chỉeven nowadaysngay cả ngày naythậm chí ngày naynowadays many peoplengày nay nhiều ngườinowadays we havengày nay chúng tôi có

Nowadays trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người pháp - aujourd'hui
  • Tiếng đức - heute
  • Tiếng ả rập - هذه الأيام
  • Tiếng nhật - 今日
  • Tiếng slovenian - danes
  • Ukraina - в даний час
  • Tiếng do thái - כיום
  • Người hungary - manapság
  • Người serbian - danas
  • Tiếng slovak - dnes
  • Urdu - آج کل
  • Người trung quốc - 现在
  • Malayalam - ഇന്ന്
  • Marathi - आज
  • Telugu - ఈ రోజుల్లో
  • Tamil - இப்போதெல்ல் ஆம்
  • Tiếng tagalog - ngayon
  • Tiếng bengali - আজকাল
  • Tiếng mã lai - pada masa kini
  • Thái - ปัจจุบัน
  • Thổ nhĩ kỳ - artık
  • Tiếng hindi - आजकल
  • Tiếng croatia - danas
  • Tiếng indonesia - saat ini
  • Séc - dnes
  • Người hy lạp - σήμερα
S

Từ đồng nghĩa của Nowadays

now today nowa hutanowadays have

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt nowadays English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Nowadays