Nữ - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| nɨʔɨ˧˥ | nɨ˧˩˨ | nɨ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| nɨ̰˩˧ | nɨ˧˩ | nɨ̰˨˨ | |
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “nữ”- 籹: nữ
- 釹: nữ, nục
- 女: nhữ, nứ, nữ, nự
- 钕: nữ, nục
Phồn thể
- 女: nhữ, nứ, nữ
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 籹: nữ
- 釹: nữ
- 女: nữa, nửa, lỡ, nớ, nữ, nỡ, nợ, nự, nhỡ
- 钕: nữ
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- nư
- nụ
- nu
Danh từ
nữ
- Người thuộc giống cái; phân biệt với nam. Không phân biệt nam với nữ.
Trái nghĩa
- nam
Dịch
Đàn bà, phụ nữ
- Tiếng Anh: woman
- Tiếng Pháp: femme gc
- Tiếng Tây Ban Nha: mujer gc
- Tiếng Trung Quốc: 女
Tính từ
nữ
- (Một số đồ dùng) Có cấu tạo, hình dạng phù hợp với việc sử dụng của nữ giới. Xe đạp nữ. Honda nữ.
Dịch
Người thuộc giống cái
- Tiếng Anh: feminine, female
- Tiếng Trung Quốc: 女
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nữ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Việt
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Nu Dịch Là Gì
-
Nu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Nu Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Tiếng Việt "nghĩa Nữ" - Là Gì?
-
Nu Là Gì, Nghĩa Của Từ Nu | Từ điển Pháp - Việt
-
Xuất Tinh ở Nữ Là Gì? Lượng Tinh Dịch Mỗi Lần Xuất Tinh ... - Hello Bacsi
-
Nghĩa Nữ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tiết Dịch âm đạo Là Gì? | Vinmec
-
'Đã Cái Nư' Là Gì?
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Nghĩa Nữ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Phụ Nữ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chủ Nghĩa Nữ Quyền – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bế Sản Dịch Sau Sinh: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu, điều Trị Và Phòng Ngừa