Nuclear Family Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
nuclear family
* danh từ
gia đình hiểu theo nghĩa thuần túy là chỉ có cha mẹ và các con, gia đình hạt nhân
Từ điển Anh Anh - Wordnet
nuclear family
a family consisting of parents and their children and grandparents of a marital partner
Synonyms: conjugal family



Từ liên quan- nuclear
- nuclear rna
- nuclear war
- nuclear club
- nuclear fuel
- nuclear pile
- nuclear spin
- nuclear test
- nuclear wave
- nuclear power
- nuclear scale
- nuclear stain
- nuclear track
- nuclear waste
- nuclear energy
- nuclear family
- nuclear fusion
- nuclear poison
- nuclear radius
- nuclear rocket
- nuclear safety
- nuclear theory
- nuclear weapon
- nuclear winter
- nuclear chemist
- nuclear fission
- nuclear physics
- nuclear reactor
- nuclear spectra
- nuclear warhead
- nuclear-powered
- nuclearparticle
- nuclear cataract
- nuclear medicine
- nuclear meltdown
- nuclear reaction
- nuclear research
- nuclear chemistry
- nuclear explosion
- nuclear physicist
- nuclear pollution
- nuclear radiation
- nuclear resonance
- nuclear stability
- nuclear submarine
- nuclear terrorism
- nuclear deterrence
- nuclear propulsion
- nuclear relaxation
- nuclear scattering
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Nuclear Family Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Nuclear Family Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nuclear Family Là Gì? Bài Luận Và Các Từ Vựng Liên Quan
-
Từ điển Anh Việt "nuclear Family" - Là Gì?
-
Từ Vựng Chỉ Quan Hệ Gia đình Trong Tiếng Anh
-
Nuclear Family Là Gì
-
Nuclear Family Là Gì - Từ Vựng Ielts Chủ đề Family
-
Nuclear Family Là Gì - Từ Vựng Chỉ Quan Hệ Gia Đình Trong Tiếng ...
-
Nuclear Family Nghĩa Là Gì, Từ Vựng Về Gia Đình (Part 2)
-
NUCLEAR FAMILY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nuclear Family Là Gì? Bài Luận Và Các Từ Vựng Liên Quan
-
The Nuclear Family Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu
-
Nuclear Family Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Nuclear Family Trong Tiếng Việt
-
Nuclear Family