Từ điển Anh Việt "nuclear Family" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"nuclear family" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nuclear family

nuclear family
  • danh từ
    • gia đình hiểu theo nghĩa thuần túy là chỉ có cha mẹ và các con, gia đình hạt nhân

Xem thêm: conjugal family

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

nuclear family

Từ điển WordNet

    n.

  • a family consisting of parents and their children and grandparents of a marital partner; conjugal family

Từ khóa » Nuclear Family Nghĩa Là Gì