ô Nhiễm Môi Trường Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "ô nhiễm môi trường" thành Tiếng Anh
environmental pollution, pollution, ô nhiễm nguồn nước là các bản dịch hàng đầu của "ô nhiễm môi trường" thành Tiếng Anh.
ô nhiễm môi trường + Thêm bản dịch Thêm ô nhiễm môi trườngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
environmental pollution
noun GlosbeResearch -
pollution
noun wiki -
ô nhiễm nguồn nước
Ngọc Dung Đoàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ô nhiễm môi trường " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ô nhiễm môi trường + Thêm bản dịch Thêm Ô nhiễm môi trườngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pollution
nounintroduction of contaminants into the natural environment that cause adverse change
wikidata -
ô nhiễm nước
Ngọc Dung Đoàn
Từ khóa » Tiếng Anh ô Nhiễm Môi Trường
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về ô Nhiễm Môi Trường - Langmaster
-
Viết đoạn Văn Về ô Nhiễm Môi Trường Bằng Tiếng Anh (10 Mẫu)
-
Bài Viết Về ô Nhiễm Môi Trường Bằng Tiếng Anh đạt điểm Cao
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Ô Nhiễm Môi Trường
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Vấn đề Môi Trường - Leerit
-
Ô Nhiễm Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Bài Luận Tiếng Anh Vê Hệ Quả Của ô Nhiễm Môi Trường - Aroma
-
Từ Vựng: Tiếng Anh Chủ đề Môi Trường - Paris English
-
Các Loại ô Nhiễm Môi Trường Bằng Tiếng Anh
-
Nói Về Ô Nhiễm Môi Trường Bằng Tiếng Anh 2022 | KISS English
-
Từ Vựng Và Mẫu Câu đơn Giản Về ô Nhiễm Nguồn Nước
-
Ô Nhiễm Môi Trường Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Ô Nhiễm Môi Trường Tiếng Anh Là Gì?