OBIT định Nghĩa: Cáo Phó - Obituary - Abbreviation Finder
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 4 chữ cái › OBIT › Cáo phó OBIT: Cáo phó OBIT có nghĩa là gì? Cáo phó là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. OBIT có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 4 chữ cái › OBIT › Cáo phó OBIT: Cáo phó OBIT có nghĩa là gì? Cáo phó là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. OBIT có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. OBIT là viết tắt của Cáo phó
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về OBIT trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa OBIT cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "OBIT - Obituary" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "OBIT - Obituary" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của OBIT
Như đã đề cập ở trên, OBIT có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Obituary
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của OBIT cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của OBIT trong các ngôn ngữ khác của 42.
OBIT định nghĩa:
- Cáo phó
- Bên ngoài ban nhạc Individuated Teletracer
- Biến áp dầu đốt cháy đánh lửa
‹ Phòng thí nghiệm trường đại học New Hampshire tương thích
Ủy ban về cơ hội nghề nghiệp đại học ›
OBIT là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, OBIT là viết tắt của Obituary. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, OBIT là viết tắt của Cáo phó. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
OBIT => Cáo phó
-
OBIT => Obituary
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Cáo Phó Tiếng Anh Là Gì
-
Cáo Phó In English - Glosbe Dictionary
-
Cáo Phó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁO PHÓ In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'cáo Phó' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
"cáo Phó" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cáo Phó" - Là Gì?
-
Top 13 Cáo Phó Tiếng Anh Là Gì
-
Cáo Phó Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Cáo Phó Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Obituary Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'tổ Phó' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Cáo Phó Là Gì, Nghĩa Của Từ Cáo Phó | Từ điển Việt





