Old | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
old
adjective /əuld/ Add to word list Add to word list ● advanced in age già an old man He is too old to live alone. ● having a certain age tuổi He is thirty years old. ● having existed for a long time già dặn an old building Those trees are very old. ● no longer useful cũ kỹ She threw away the old shoes. ● belonging to times long ago ngày xưa old civilizations like that of Greece.Xem thêm
old age old age pensioner old boy/girl old-fashioned old hand old maid the old(Bản dịch của old từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của old
old Training should be multidisciplinary and multi-agency and involve older people and carers to develop a shared understanding of roles and needs. Từ Cambridge English Corpus When the younger child wants to join in, the friend tells the older child to exclude the younger sibling from play. Từ Cambridge English Corpus Psychological distress among older primary care attenders is associated with frequent attendance. Từ Cambridge English Corpus Science advances by replacing old theories with new ones that make better predictions. Từ Cambridge English Corpus Some fences have been replaced and moved compared to older maps, but it is still quite easy to recognize the localities from former studies. Từ Cambridge English Corpus Whenever data in the nursery space survives a garbage collection, it is promoted to another space containing older data. Từ Cambridge English Corpus This new policy contrasts clearly with the party's old policy, which rarely reflected the interests of consumers. Từ Cambridge English Corpus The unsatisfactory housing of these older people can be expected to have consequences for their physical and psychological well-being. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,A1,A2,A2Bản dịch của old
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 存在多年的, 老的, 年老的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 存在多年的, 老的, 年老的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha viejo, antiguo, de edad… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha velho, antigo, de longa data… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý जुना/ जुनी/ जुनं / म्हातारा/म्हातारी, वर्ष / एखाद्याचे वय सांगायला/विचारायला वापरले जाते., जुने… Xem thêm 年をとった, 古い, 昔の… Xem thêm yaşlı, ihtiyar, eski… Xem thêm vieux [masculine], vieil [masculine], vieille [feminine]… Xem thêm vell, antic… Xem thêm oud… Xem thêm பல ஆண்டுகளாக வாழ்ந்த அல்லது இருந்த, ஒருவரின் வயதைப் பற்றி விவரிக்க அல்லது கேட்க பயன்படுகிறது, கடந்த காலத்தில் ஒரு குறிப்பிட்ட காலகட்டத்திலிருந்து… Xem thêm पुराना, बूढ़ा, किसी की उम्र का विवरण करने या उसके विषय में पूछने हेतु प्रयुक्त… Xem thêm વૃદ્ધ, જૂનું, ઉમર… Xem thêm gammel… Xem thêm gammal… Xem thêm tua, tahun, lama… Xem thêm alt, vergangen… Xem thêm gammel, avlagt, tidligere… Xem thêm بوڑھا, ضعیف, پرانا… Xem thêm старий, при вказівці на вік, зношений… Xem thêm ముసలి/పాత, వయస్సు, పాత… Xem thêm পুরোনো, বহু বছর ধরে বেঁচে থাকা বা বিদ্যমান, কারও বয়স সম্পর্কে বর্ণনা বা জিজ্ঞাসা করতে ব্যবহৃত… Xem thêm starý, dávný… Xem thêm tua, berumur, usang… Xem thêm ที่มีอายุมาก, อายุ, เก่าแก่… Xem thêm stary, w wieku, starożytny… Xem thêm 나이가 많은, 오래된, 옛날의… Xem thêm vecchio, antico, di prima… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của old là gì? Xem định nghĩa của old trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
oilfield oils oily ointment old old age old age pensioner old boy/girl old hand {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của old trong tiếng Việt
- age-old
- old age
- the old
- good old
- old hand
- old maid
- old-fashioned
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add old to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm old vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Già Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "già" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
→ Già, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Người Già Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
QUÁ GIÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Người Già" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'già đi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Từ Vựng Về Tuổi Già – The Old Age | Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề
-
Về Già Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GIÀ YẾU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'già Yếu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Già - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Older | Vietnamese Translation
-
"người Già" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore