QUÁ GIÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
QUÁ GIÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Squá già
too old
quá giàquá cũquá tuổiquá lớnquá gìaquá cổrất cũquá trẻvery old
rất cũrất giàrất cổrất lâu đờirất cổ xưaquá giàquá cũrất xưakhá cũgià lắmso old
quá giàquá cũrất cũthật giàgià rồirất giàcổ đến nỗiare too young
quá trẻcòn quá nhỏquá nhỏis old
giàlà cũtuổiđã cũlớn
{-}
Phong cách/chủ đề:
I feel so old.Quá già, đúng vậy.
Very old, indeed.Trái đất đã quá già.
Earth is so old.Em quá già để thuê chung căn hộ.
I was too young to rent an apartment.Công viên đã quá già.
Park is very old.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từmẹ giàmèo giàcây giàdân số đang giàTôi đã quá già cho công việc này rồi.
I'm getting too old for this job.Con chó đã quá già.
My dog is very old.Cô có quá già để làm việc này không?
Aren't you a little old for this shit?Con chó đã quá già.
The dog is very old.Bạn quá già để phải lo lắng về STDs.
You are too young to be worried about ED.Ba mươi tuổi là quá già.
Thirty is so old.Tôi quá già cho rằng bây giờ" người đàn ông nói.
I am too old for that now” the man said.Trái đất đã quá già.
The earth is very old.Lúc nào thì sẽ là quá già để chơi game?
When will it be old enough to play with?Nhưng không thể vì nó quá già.
But not because she is old.Tất cả chúng tôi đều quá già để làm công việc này.
So we are getting too old for this work.Nhiều người nghĩ mình quá già.
Many people think I am old.Bởi vì cô ấy quá già cho con!”.
Because she's too old for you!”.Bạn trông rất tốt cho quá già.".
You look good for so old.”.Cũng không phải là quá già, thật là tuyệt vời".
It's still not very old, which is amazing.”.Bào chết hoặc quá già.
Either dead or very old.Tôi thấy ông quá già để làm việc cho tôi rồi đấy!
I think my husband's too old to work there!Nhưng anh ấy trông không quá già.
But he does not look so old.Ông ấy sợ phải quá già để bắt đầu làm việc máy tính.
He was afraid of getting too old to start computing.Trái đất hình như cũng quá già.
The earth appears to be very old.Bà ngoại của tôi, đã quá già để đi ra ngoài làm việc.
Our grandmother, she is too old to go out and work.Và lão nhận thấy mình già, quá già.
He feels old, so old.Ra vậy, anh vẫn chưa phải là quá già, tôi nghĩ vậy.
But you are not very old, I think.Và lão nhận thấy mình già, quá già.
He suddenly felt old, very old.Tôi chưa bao giờ có ý nghĩ rằng mình quá già để kết hôn.
I would never say to someone that they're too young to get married.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1242, Thời gian: 0.0469 ![]()
![]()
quà gìquá già để thay đổi

Tiếng việt-Tiếng anh
quá già English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Quá già trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đã quá giàare too oldis very oldwere too oldtôi quá giài'm too oldi am too oldbạn không bao giờ quá giàyou are never too oldyou're never too oldkhông bao giờ là quá giàyou are never too oldyou're never too oldbạn quá giàyou're too oldyou are too oldkhông quá giàare not too oldmình quá giài'm too oldquá già để thay đổiis too old to changechưa quá giàam not too oldquá già hay quá trẻtoo old or too youngtôi đã quá giài'm too oldTừng chữ dịch
quátrạng từtoosooverlyexcessivelyquáđại từmuchgiàtính từoldelderlyoldergiàdanh từagegiàđộng từaging STừ đồng nghĩa của Quá già
rất cũ quá cũ rất già quá tuổi rất lâu đời quá lớn rất cổ xưa rất xưa là cũTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Từ Già Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "già" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
→ Già, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Người Già Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
"Người Già" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'già đi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Old | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ Vựng Về Tuổi Già – The Old Age | Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề
-
Về Già Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GIÀ YẾU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'già Yếu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Già - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Older | Vietnamese Translation
-
"người Già" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore