Omnivore | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
omnivore
noun /(British) ˈomniˌvoː; (American) ˈomniˌvoːr/ Add to word list Add to word list ● biology an animal or person that eats both meat and plants động vật ăn tạp Most birds are omnivores.Xem thêm
omnivorous(Bản dịch của omnivore từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của omnivore
omnivore Most of the species (38) analysed in this study were insectivorous or insect-eating omnivores. Từ Cambridge English Corpus They were primarily carnivores but dentition demonstrates omnivore traits. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Omnivores really will eat everything. Từ Europarl Parallel Corpus - English Granivores and omnivores did not change much between the two seasons. Từ Cambridge English Corpus When omnivores kick the meat habit, they lose an average of 10 to 22 lb. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Insectivores did not show, however, any difference in their response to babbler as compared to drongo playback; omnivores and frugivores responded relatively equally to all treatments. Từ Cambridge English Corpus Until that day, the ban on feeding omnivores with meat and bone meal will have to stay in place. Từ Europarl Parallel Corpus - English Processed healthy bone in animal meal is, though, apparently a danger to the omnivore. Từ Europarl Parallel Corpus - English Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của omnivore
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 雜食動物… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 杂食动物… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha omnívoro… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha onívoro… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 雑食動物… Xem thêm omnivore… Xem thêm omnivor, hem etçil hem otçul… Xem thêm omnívor… Xem thêm alleseter… Xem thêm všežravec… Xem thêm en der æder både dyr og planter… Xem thêm omnivora… Xem thêm สัตว์หรือคนที่กินทั้งสัตว์และพืชเป็นอาหาร… Xem thêm wszystkożerca… Xem thêm allätare… Xem thêm omnivor… Xem thêm der Allesfresser… Xem thêm omnivor… Xem thêm 잡식성 동물… Xem thêm всеїдна істота… Xem thêm onnivoro… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của omnivore là gì? Xem định nghĩa của omnivore trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
omnipotent omnipotently omniscience omniscient omnivore omnivorous on on a level with on a par with {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add omnivore to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm omnivore vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Thú Vật Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Thú Vật Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
THÚ VẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THÚ VẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thú Vật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Thú Vật Bằng Tiếng Anh
-
"thú Vật" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thú Vật Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Thú Vật - Wiktionary Tiếng Việt
-
Animals Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Animals Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
102 Từ Vựng Tiếng Anh Về động Vật Thông Dụng Nhất
-
Ý Nghĩa Của Cephalopod Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary