óng ánh Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "óng ánh" thành Tiếng Anh
fulgent, orient, oriental là các bản dịch hàng đầu của "óng ánh" thành Tiếng Anh.
óng ánh + Thêm bản dịch Thêm óng ánhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fulgent
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
orient
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
oriental
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- orientate
- play
- shining
- shoot
- silken
- silky
- sparkling
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " óng ánh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "óng ánh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ óng ánh Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "óng ánh" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
ÓNG ÁNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
óng ánh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ óng ánh Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ óng ánh - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'óng ánh' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Từ điển Việt Anh "óng ánh" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Iridescence Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ óng ánh Có Nghĩa Là Gì
-
Giới Trẻ TQ Chơi Chữ Hiểm Hóc Chống Kiểm Duyệt - BBC
-
Những Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Và Nam đơn Giản, ý Nghĩa, Dễ Nhớ
-
Gợi ý 199 Tên Tiếng Anh Chất Nhất Dành Cho Nam Và Nữ
-
Óng ánh: Tiếng Việt Dịch-Tiếng Trung (Phồn Thể) | HTML Translate
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council