ông Già Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ông già" thành Tiếng Anh
gaffer, geezer, greybeard là các bản dịch hàng đầu của "ông già" thành Tiếng Anh.
ông già noun + Thêm bản dịch Thêm ông giàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gaffer
noun GlosbeMT_RnD -
geezer
nounCó lần tôi đã đi cùng một ông già mất cả hai tay và một con mắt đấy.
I once sailed with a geezer who lost both of his arms and part of his eye.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
greybeard
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- old man
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ông già " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ông già" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ ông Già Sang Tiếng Anh
-
ÔNG GIÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ông Già Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ÔNG GIÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ÔNG GIÀ - Translation In English
-
Ông Già Và Biển Cả – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thư Gửi ông Già Noel Bằng Tiếng Anh
-
'ông Già' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Viết Thư Cho Ông Già Noel Bằng Tiếng Anh (7 Mẫu ...
-
Nguồn Gốc Của ông Già Noel - VTC News
-
Ông Già Noel Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe ...
-
[Q&A] Ông Già Noel Và Những điều Có Thể Bạn Chưa Biết - Facebook
-
Ông Già Noel Tiếng Anh Là Gì? - GiaDinhMoi