ÔNG GIÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ÔNG GIÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từông giàold manông giàông lãolão giàngười giàngười đàn ông giàngười cũxưa đàn ôngngười đàn ông lớn tuổingười xưacũ đàn ôngelderly manngười đàn ông lớn tuổiông giàngười đàn ôngông lãongười đàn ông cao tuổingười giàông cụngười lớn tuổingười cao tuổiold guyông giàngười cũxưa guyngười giàông lãongười đàn ông lớn tuổiold gentlemanông giàông lãongười đàn ông giàdadbốchabamẹconpapadaddyfatherchabốphụngườielderly gentlemanông giàngười đàn ông lớn tuổiquý ông lớn tuổingười đàn ông cao tuổiold menông giàông lãolão giàngười giàngười đàn ông giàngười cũxưa đàn ôngngười đàn ông lớn tuổingười xưacũ đàn ôngolder manông giàông lãolão giàngười giàngười đàn ông giàngười cũxưa đàn ôngngười đàn ông lớn tuổingười xưacũ đàn ôngold-manông giàông lãolão giàngười giàngười đàn ông giàngười cũxưa đàn ôngngười đàn ông lớn tuổingười xưacũ đàn ôngolder gentlemanông giàông lãongười đàn ông giàelderly menngười đàn ông lớn tuổiông giàngười đàn ôngông lãongười đàn ông cao tuổingười giàông cụngười lớn tuổingười cao tuổiold guysông giàngười cũxưa guyngười giàông lãongười đàn ông lớn tuổi

Ví dụ về việc sử dụng Ông già trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đó là một ông già, có lẽ.An older man, probably.Ông già tôi cũng là dân nhậu.My dad is an alcoholic too.Babar và ông già Noel.Babar and Father Christmas.Ông già tôi cũng là dân nhậu.My dad is also an alcoholic.Cậu ngồi đi- ông già nói.Sit down- the old guy told me. Mọi người cũng dịch ônggiànoelônggiànóiônggiàbiểnônggiàtôiônggiànoelsẽônggiànàyÔng già tôi đang trong quân đội.”.My dad is in the Army.”.Con trai bây giờ như ông già.The Son is now as the Father.Bác tôi là một ông già nghiêm khắc.My dad was a tough old guy.Cậu con trai chỉ vào ông già.The Son only points to the Father.Ông già không nghe thấy tiếng tôi.The Father does not hear my voice.ônggiàđógiàngườiđànôngônggiàhỏimộtônggiàCảm ơn ông già và chị Valkyrie!Thank you, old-man and Valkyrie-sister!Ông già, ông có đến hay không vậy?Dad, are you coming or not?"?Ta là nhà địa lý, tôn ông già nói.I am a geographer, said the old gentleman.Ben là ông già với cái kính to.Ben's the old guy with the big glasses.Việc này cũng đã quan trọng với ông già.This is also important for the father.Nhưng ông già tôi có biết ông ta đấy.But my dad had known him.Sao họ ko nhường ghế cho ông già?Why don't you give your seat to that old gentleman?Và một ông già trong phòng tắm nữa?And wasn't there an old guy in a shower?Vậy mà khi nhìn vào gương, tôi đã thấy ông già này”.I look in the mirror and I see this old guy.".Có vẻ như ông già vừa bị hành hung.It seems that the old guy had been murdered.Ông già tới bác sĩ để kiểm tra trí nhớ.Three old men are at the doctor for a memory test.Cậu biết ông già sống cạnh nhà tớ?You know that really old guy that lives next door to me?Ông già lắc đầu trước câu hỏi của Sensei.Old-man shook his head to the sides to Sensei's question.Khoan, thấy ông già đang tập tễnh kia không?Wait, see that old guy limping up right there?Ông già được đặt cho một cái tên: Vlademiro.The elderly gentleman has been given a name: Vlademiro.Khi Frank Sinatra bỏ tay ra, cậu sẽ thấy ông già tôi.When Frank Sinatra moves his arm, you can see my dad.Ông già kia viết nhưng không ai đọc được chữ gì.The old gentleman wrote, but nobody couldn't read it.Tôi hỏi ông ai giết nó, ông nói: chính ông già 4.I asked who killed it: he said nine old men.Một ông già mở một tiệm đồ cổ trong một thành phố lớn.An elderly gentleman ran an antique shop in a large city.Một ông già mở một tiệm đồ cổ trong một thành phố lớn.An older gentleman owned an antiques store in a big city.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 4385, Thời gian: 0.0349

Xem thêm

ông già noelsanta clausông già nóithe old man saidông già và biểnold man and the seaông già tôimy old manmy dadmy fatherông già noel sẽsanta willsanta wouldông già nàythis old manông già đóthat old mangià người đàn ôngold manông già hỏithe old man askedlà một ông giàam an old man

Từng chữ dịch

ôngmr.ôngđộng từsaysaidsayssayinggiàtính từoldelderlyoldergiàdanh từagegiàđộng từaging S

Từ đồng nghĩa của Ông già

cha bố ba lão già father dad phụ người old man xưa đàn ông ông ghosnông giả định

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh ông già English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ ông Già Sang Tiếng Anh