Open | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
open
adjective /ˈəupən/ Add to word list Add to word list ● not shut, allowing entry or exit mở; ngỏ an open box The gate is wide open. ● allowing the inside to be seen hở; thoáng rộng an open book. ● ready for business etc sẵn sàng làm việc The shop is open on Sunday afternoons After the fog had cleared, the airport was soon open again The gardens are open to the public. ● not kept secret công khai an open show of affection. ● frank thẳng thắn He was very open with me about his work. ● still being considered etc bỏ ngỏ Let’s leave the matter open for the time being. ● empty, with no trees, buildings etc trống không I like to be out in the open country an open space.open
verb ● to make or become open mở ra He opened the door The door opened The new shop opened last week. ● to begin bắt đầu He opened the meeting with a speech of welcome.Xem thêm
opener opening openly openness open-air open day open-minded open-plan be an open secret bring (something) out into the open in the open in the open air keep/have an open mind open on to the open sea open to open up with open arms(Bản dịch của open từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của open
open Thereby, a continuous supply of urea and amino acids to an open reaction system would be expected to overcome this limitation. Từ Cambridge English Corpus On the basis of this evaluation, some open problems and paths for future research can now be identified, which we briefly discuss in the following. Từ Cambridge English Corpus It aims to be increasingly open and transparent. Từ Cambridge English Corpus The leadership compromised but refused to hold an open primary. Từ Cambridge English Corpus The window opens when aphids are abundant enough for sufficient survival of larvae developing from eggs. Từ Cambridge English Corpus The center as well as every other point in the surrounding open octagon has the itinerary of its label. Từ Cambridge English Corpus The interview included an open disease history, a checklist of signs and symptoms, and a structured questionnaire. Từ Cambridge English Corpus At the same time, third instar larvae were transferred to the upper surface of the first fully opened mature leaf of individual plants. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,A1,B1,C1,C2,C2,B2,A1,A2,A2,B2,B1Bản dịch của open
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 未關的, 開著的,未關的, 準備好的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 未关的, 开着的,未关的, 准备好的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha abierto, abrir, inaugurar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha aberto, abrir, aberto/-ta… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý उघडा / खुला, उघडे, मोकळा… Xem thêm 開いた, 営業している, 見通しのよい… Xem thêm açık, (mağaza, işyeri) açık… Xem thêm ouvert/-erte, découvert/-erte, franc/franche… Xem thêm obert, obrir, obrir-se… Xem thêm open, openlijk, openhartig… Xem thêm மூடப்படவில்லை அல்லது கட்டப்படவில்லை, பயன்படுத்த தயாராக அல்லது ஒரு சேவையை வழங்க தயாராக உள்ளது, மூடப்படவில்லை அல்லது மறைக்கப்படவில்லை… Xem thêm खुला, प्रयोग के लिए या सेवा देने के लिए तैयार, ढका हुआ नहीं… Xem thêm ખુલ્લું, ઉઘાડું, ખુલ્લુ… Xem thêm åben, bar, åbne… Xem thêm öppen, ohöljd, öppna… Xem thêm terbuka, dibuka, terang-terangan… Xem thêm offen, geöffnet, öffnen… Xem thêm åpen, åpenhjertig, sårbar… Xem thêm کھلا ہوا, کھلا رہنا, کھلا… Xem thêm відкритий, відвертий, щирий… Xem thêm తెరిచి ఉండటం, మూసివేయబడలేదు, అందుబాటులో… Xem thêm খোলা, বন্ধ বা আটকানো নয়, ব্যবহার করার জন্য প্রস্তুত বা একটি পরিষেবা প্রদানের জন্য প্রস্তুত… Xem thêm otevřený, zjevný, otevřít… Xem thêm terbuka, buka, terang-terangan… Xem thêm ที่เปิดอยู่, เปิด, เปิดใช้… Xem thêm otwarty, wolny, nieskrywany… Xem thêm 열린, 영업을 하는, 탁 트인… Xem thêm aperto, aprire, aprirsi… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của open là gì? Xem định nghĩa của open trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
opacity opal opaque opaqueness open open day open fire open on to open the floodgates {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của open trong tiếng Việt
- open to
- open up
- open-air
- open day
- open fire
- open-plan
- wide open
Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add open to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm open vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Mở Sang Tiếng Anh
-
Mở Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "mở" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
MỞ RA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Open | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
Cách Dịch Trang Web Sang Tiếng Việt Trên Google Chrome Cực Kỳ ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mở Cửa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Từ Mở Ra
-
Mỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Dịch Trang Web Sang Tiếng Việt, Tiếng Anh Hoặc Ngôn Ngữ Bất Kỳ
-
Hướng Dẫn 2 Cách Dịch Trang Web Nhanh Chóng đơn Giản Nhất ...
-
Cách Bật Chức Năng Dịch Của Google Chrome 2022