Open, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "open" thành Tiếng Việt

mở, hở, ngỏ là các bản dịch hàng đầu của "open" thành Tiếng Việt.

open adjective verb noun ngữ pháp

(not comparable) Which is not closed; accessible; unimpeded; as, an open gate. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mở

    verb

    to make something accessible [..]

    The theater didn't use to open on Tuesdays.

    Nhà hát thường thì không mở cửa vào thứ ba.

    en.wiktionary.org
  • hở

    Then I rushed to what appeared to be a great opening, or door.

    Rồi tôi chạy đến một cái giống như là một khe hở lớn, hoặc là một cái cửa.

    GlosbeMT_RnD
  • ngỏ

    adjective

    We must keep those options open... for now.

    Chúng ta vẫn để ngỏ mọi phương án - - lúc này.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • công khai
    • khai mạc
    • đóng
    • bắt đầu
    • mở cửa
    • thoáng rộng
    • trống
    • giãi
    • xòe
    • thông
    • bỏ ngỏ
    • giở
    • phiên âm
    • sẵn sàng làm việc
    • nở
    • hả
    • phanh
    • trần
    • buông
    • thưa
    • xoè
    • dịu
    • ai cũng biết
    • biên khơi
    • chưa ai đảm nhiệm
    • chưa giải quyết
    • chưa xong
    • chỗ hở
    • chỗ mở
    • chỗ ngoài trời
    • chỗ rộng râi
    • chỗ thoáng mát
    • còn bỏ trống
    • có lỗ hổng
    • có thể bị
    • cởi mở
    • khai mào
    • không bị tắn nghẽn
    • không bọc
    • không che giấu
    • không có mui che
    • không có sương mù
    • không cấm
    • không gói
    • không hạn chế
    • không thành kiến
    • không đóng băng
    • lộ thiên
    • mở ra
    • mở ra cho
    • mở rộng
    • nhìn thấy
    • phóng khoáng
    • quang minh
    • quang đãng
    • ra mắt
    • rõ ràng
    • rộng rãi
    • sự công khai
    • thật tình
    • thổ lộ
    • trông ra
    • trông thấy
    • trông thấy rõ
    • vỡ mủ
    • ấm áp
    • khai
    • thẳng thắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " open " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "open"

open open Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "open" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đặt Câu Có Từ Open