Từ điển Anh Việt "open" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
['oupən]
omở, hở
§open acreage : vùng mở
§open bonus bid : bỏ thầu bỏ ngỏ
§open end : đoạn cuối hở
§open flow : dòng mở
§open flow potential : tiềm năng dòng chảy mở
§open flow test : thử nghiệm dòng chảy mở
§open formation : vỉa mở
§open hole : giếng thân trần
§open hole completion : hoàn tất giếng thân trần
§open hole log : log giếng thân trần
§open installation gas lift : thiết bị lấy dầu bằng bộ gaslifl
§open sands : cát kết hở, cát kết có lỗ rỗng tốt
§open-access pipeline : ống khởi đầu dẫn khí
§open-end lease : hợp đồng ngỏ
§open-flow capacity : khả năng sản xuất theo dòng mở
§open-flow pressure : áp suất dòng chảy mở
§open-pit treating : xử lý bể ngỏ
Từ khóa » đặt Câu Có Từ Open
-
Cách Dùng Open - Học Tiếng Anh - Tienganh123
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'open' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "open"
-
Top 15 đặt Câu Với Open
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Open" | HiNative
-
OPEN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
OPEN-MINDED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Open To Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Open To Trong Câu Tiếng Anh
-
Tính Từ "open" | Hỏi đáp Tiếng Anh
-
Open, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'open' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Open Your Book Nghĩa Là Gì? Cấu Trúc Ngữ Pháp Liên Quan
-
Open - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org