ORANGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ORANGE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['ɒrindʒ]Danh từorange
Ví dụ về việc sử dụng Orange trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch agentorange
Turn right and walk back to Orange Street.Xem thêm
agent orangechất độc da camagent orangeorange colormàu cambitter orangecam đắngbitter orangebright orangemàu cam sángcam tươi sángmàu cam rực rỡorange peelvỏ camred and orangeđỏ và cammàu đỏ và cammàu đỏ và màu da camis orangelà màu camcó màu camcamorange oildầu camtinh dầu camorange peelsvỏ camfresh orangecam tươiorange blossomhoa camorange county'scủa quận camcủa orange countythe orange lineđường màu camorange treecây camred or orangeđỏ hoặc cammàu đỏ hoặc màu camto orange countyđến quận orangeorange lightánh sáng camsweet orangecam ngọtorange caramelorange caramelorange groveorange groveOrange trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - naranja
- Người pháp - orangé
- Người đan mạch - appelsin
- Tiếng đức - apfelsine
- Thụy điển - apelsin
- Na uy - oransje
- Hà lan - sinaasappel
- Tiếng ả rập - البرتقال
- Hàn quốc - 오렌지
- Tiếng nhật - オレンジ
- Kazakhstan - қызғылт сары
- Tiếng slovenian - pomaranča
- Ukraina - помаранчевий
- Tiếng do thái - אורנג
- Người hy lạp - πορτοκάλι
- Người hungary - narancs
- Người serbian - oranž
- Tiếng slovak - pomaranč
- Người ăn chay trường - ориндж
- Urdu - اورنج
- Tiếng rumani - portocaliu
- Malayalam - ഓറഞ്ച്
- Telugu - నారింజ
- Tamil - ஆரஞ்சு
- Tiếng tagalog - kahel
- Tiếng bengali - কমলা
- Tiếng mã lai - jingga
- Thái - สีส้ม
- Thổ nhĩ kỳ - portakal
- Đánh bóng - pomarańczowy
- Bồ đào nha - laranja
- Người ý - arancione
- Tiếng phần lan - appelsiini
- Tiếng croatia - naranä
- Tiếng indonesia - oranye
- Séc - oranžová
- Tiếng nga - апельсин
- Người trung quốc - 橙色
- Marathi - नारिंगी
- Tiếng hindi - नारंगी
Từ đồng nghĩa của Orange
orangish orangenessTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Orange
-
ORANGE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Glosbe - Orange In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Orange | Vietnamese Translation
-
ORANGE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển ... - MarvelVietnam
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Orange
-
Bản Dịch Của Orange – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
ORANGE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Orange - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Orange Là Gì
-
Orange Là Gì, Nghĩa Của Từ Orange | Từ điển Anh - Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'orange Juice' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Top 13 Orange Là Gì - Học Wiki
-
Orange - Wiktionary Tiếng Việt