Originated Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ originated tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm originated tiếng Anh originated (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ originated

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

originated tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ originated trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ originated tiếng Anh nghĩa là gì.

originate /ə'ridʤineit/* ngoại động từ- bắt đầu, khởi đầu- phát minh tạo thành* nội động từ- bắt ngồn, gốc ở, do ở- hình thành

Thuật ngữ liên quan tới originated

  • conceiver tiếng Anh là gì?
  • remunerated tiếng Anh là gì?
  • quailing tiếng Anh là gì?
  • meanings tiếng Anh là gì?
  • resistible tiếng Anh là gì?
  • triage tiếng Anh là gì?
  • truths tiếng Anh là gì?
  • rabidness tiếng Anh là gì?
  • perfumeries tiếng Anh là gì?
  • imprecation tiếng Anh là gì?
  • navicerts tiếng Anh là gì?
  • uncollectible tiếng Anh là gì?
  • heart-disease tiếng Anh là gì?
  • light-o'-love tiếng Anh là gì?
  • dog-hutch tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của originated trong tiếng Anh

originated có nghĩa là: originate /ə'ridʤineit/* ngoại động từ- bắt đầu, khởi đầu- phát minh tạo thành* nội động từ- bắt ngồn, gốc ở, do ở- hình thành

Đây là cách dùng originated tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ originated tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

originate /ə'ridʤineit/* ngoại động từ- bắt đầu tiếng Anh là gì? khởi đầu- phát minh tạo thành* nội động từ- bắt ngồn tiếng Anh là gì? gốc ở tiếng Anh là gì? do ở- hình thành

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Originated