Outbreak Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ outbreak tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm outbreak tiếng Anh outbreak (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ outbreak

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

outbreak tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ outbreak trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ outbreak tiếng Anh nghĩa là gì.

outbreak /'autbreik/* danh từ- sự phun lửa (núi lửa)- cơn; sự bột phát=an outbreak of anger+ cơn giận, sự nổi xung- sự bùng nổ (của chiến tranh...)=at the outbreak of war+ khi chiến tranh bùng nổ- sự nổi dậy, sự bạo động (của quần chúng)- (địa lý,địa chất) (như) outcrop[aut'breik]* nội động từ- phun ra, phụt ra- bùng nổ

Thuật ngữ liên quan tới outbreak

  • stigmatiferous tiếng Anh là gì?
  • davenport tiếng Anh là gì?
  • hillo tiếng Anh là gì?
  • togs tiếng Anh là gì?
  • unblocking tiếng Anh là gì?
  • agminated tiếng Anh là gì?
  • tendered tiếng Anh là gì?
  • reprieved tiếng Anh là gì?
  • peptides tiếng Anh là gì?
  • restricting tiếng Anh là gì?
  • randomizes tiếng Anh là gì?
  • delurking tiếng Anh là gì?
  • air-minded tiếng Anh là gì?
  • uninclined tiếng Anh là gì?
  • fertilizer tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của outbreak trong tiếng Anh

outbreak có nghĩa là: outbreak /'autbreik/* danh từ- sự phun lửa (núi lửa)- cơn; sự bột phát=an outbreak of anger+ cơn giận, sự nổi xung- sự bùng nổ (của chiến tranh...)=at the outbreak of war+ khi chiến tranh bùng nổ- sự nổi dậy, sự bạo động (của quần chúng)- (địa lý,địa chất) (như) outcrop[aut'breik]* nội động từ- phun ra, phụt ra- bùng nổ

Đây là cách dùng outbreak tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ outbreak tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

outbreak /'autbreik/* danh từ- sự phun lửa (núi lửa)- cơn tiếng Anh là gì? sự bột phát=an outbreak of anger+ cơn giận tiếng Anh là gì? sự nổi xung- sự bùng nổ (của chiến tranh...)=at the outbreak of war+ khi chiến tranh bùng nổ- sự nổi dậy tiếng Anh là gì? sự bạo động (của quần chúng)- (địa lý tiếng Anh là gì?địa chất) (như) outcrop[aut'breik]* nội động từ- phun ra tiếng Anh là gì? phụt ra- bùng nổ

Từ khóa » Chiến Tranh Bùng Nổ Tiếng Anh Là Gì