OUTREACH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
OUTREACH Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch SDanh từoutreach
Ví dụ về việc sử dụng Outreach trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch mediaoutreach
But the Hindu fanatics andgroups are trying to prevent that outreach.”.Xem thêm
media outreachmedia outreachtiếp cận truyền thôngcommunity outreachtiếp cận cộng đồngemail outreachtiếp cận emailyour outreachtiếp cận của bạntiếp cận cộng đồng của bạnblogger outreachtiếp cận bloggerblogger outreachtiếp cận cộng đồng bloggeroutreach programscác chương trình tiếp cậnoutreach effortscác nỗ lực tiếp cậnpublic outreachtiếp cận cộng đồngtới cộng đồngoutreach activitiescác hoạt động tiếp cậneducation and outreachgiáo dục và tiếp cậngiáo dục và tiếp cận cộng đồngdiplomatic outreachtiếp cận ngoại giaoOutreach trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - divulgación
- Người pháp - sensibilisation
- Người đan mạch - kontakt
- Tiếng đức - reichweite
- Thụy điển - räckvidd
- Na uy - formidling
- Hà lan - reikwijdte
- Tiếng ả rập - التواصلية
- Hàn quốc - 봉사
- Tiếng nhật - 支援
- Tiếng slovenian - ozaveščanje
- Ukraina - охоплення
- Tiếng do thái - סיוע
- Người hy lạp - εμβέλεια
- Người hungary - tájékoztatási
- Người serbian - домет
- Tiếng slovak - dosah
- Người ăn chay trường - обхват
- Urdu - رسائی
- Tiếng rumani - informare
- Tamil - எல்லை
- Tiếng tagalog - pag-abot
- Tiếng bengali - আউটরিচ
- Tiếng mã lai - capaian
- Thái - การเข้าถึง
- Thổ nhĩ kỳ - programı
- Tiếng hindi - आउटरीच
- Đánh bóng - zasięg
- Bồ đào nha - divulgação
- Tiếng phần lan - etsivää
- Tiếng croatia - informiranje
- Tiếng indonesia - penjangkauan
- Séc - dosah
- Tiếng nga - охват
- Kazakhstan - конкурстан тыс
- Người trung quốc - 外联
- Người ý - di sensibilizzazione
Từ đồng nghĩa của Outreach
reachTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Nghĩa Outreach Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Outreach - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Outreach Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "outreach" - Là Gì?
-
Outreach Là Gì Cũng Như Social Outreach Là Gì - Bình Dương
-
Nghĩa Của Từ Outreach - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nghĩa Của Từ Outreach, Từ Outreach Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Outreach
-
Outreach Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Outreach Nghĩa Là Gì?
-
Outreach: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Outreach Là Gì
-
Outreach Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Outreach - Dict.Wiki
-
"outreach" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative