Từ điển Anh Việt "outreach" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"outreach" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

outreach

outreach /aut'ri:tʃ/
  • ngoại động từ
    • vượt hơn
    • với xa hơn
    • danh từ
      • ngoại tuyến
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
    bán kính làm việc
    Lĩnh vực: xây dựng
    chiều dài
    khoảng chìa
    boom outreach
    tầm với cần trục
    cornice outreach
    tấm chìa của mái đua
    cornice outreach
    tấm đua của mái hắt
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    outreach

    Từ điển WordNet

      n.

    • the act of reaching out

      the outreach toward truth of the human spirit

    Từ khóa » Nghĩa Outreach Là Gì