Từ điển Anh Việt "outreach" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"outreach" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm outreach
outreach /aut'ri:tʃ/- ngoại động từ
- vượt hơn
- với xa hơn
- danh từ
- ngoại tuyến
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh outreach
Từ điển WordNet
- the act of reaching out
the outreach toward truth of the human spirit
n.
Từ khóa » Nghĩa Outreach Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Outreach - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Outreach Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Outreach Là Gì Cũng Như Social Outreach Là Gì - Bình Dương
-
Nghĩa Của Từ Outreach - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nghĩa Của Từ Outreach, Từ Outreach Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Outreach
-
Outreach Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
OUTREACH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Outreach Nghĩa Là Gì?
-
Outreach: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Outreach Là Gì
-
Outreach Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Outreach - Dict.Wiki
-
"outreach" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative