Paycheck Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
paycheck
a check issued in payment of wages or salary
Synonyms: payroll check



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Paycheck Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Paycheck Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PAYCHECK | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Paycheck Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Paycheck Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích Paycheck To ...
-
Salary Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
" Paycheck Là Gì ? Nghĩa Của Từ Paycheck Trong Tiếng Việt ...
-
Thành Ngữ Mỹ Thông Dụng: Live Paycheck To Paycheck/get One's Feet ...
-
'paychecks' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Sự Khác Nhau Giữa Wage, Salary, Income, Pay, Paycheck, Payroll ...
-
PAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Paycheck Là Gì
-
PAYCHECK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Live Paycheck To Paycheck" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Paycheck" | HiNative