4 ngày trước · pee ý nghĩa, định nghĩa, pee là gì: 1. informal for urinate 2. → urine 3. an act of urinating: . Tìm hiểu thêm.
Xem chi tiết »
Yes, it was a weak final two, but it also had a woman peeing on a guy's hand. ... There will be at least 15 pee wee participants, all the age of 10 years or ...
Xem chi tiết »
(thông tục) sự đi tiểu, sự đi giải;nước tiểu, (thông tục) đi giải, đi tiểu,
Xem chi tiết »
Pee là gì: Danh từ: (thông tục) sự đi tiểu, sự đi giải;nước tiểu, Nội động từ: (thông tục) đi giải, đi tiểu, for / have a quick pee, đi tiểu vội.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ 'pee' trong tiếng Việt. pee là gì? ... pee. pee /pi:/ danh từ. (thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu. nội động từ.
Xem chi tiết »
pee /pi:/ nghĩa là: (thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu, (thông tục) đi đái, đi giải, đi tiểu... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ pee, ...
Xem chi tiết »
Tóm lại, PEE là từ viết tắt hoặc từ viết tắt được định nghĩa bằng ngôn ngữ đơn giản. Trang này minh họa cách PEE được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò ...
Xem chi tiết »
English, Vietnamese ; pee. bị lạc ; có ; gì ; mà tè thì có ; mất ; nước tiểu ; nước đái ; tiểu tiện ; tiểu ; tiểu đây ; tè ; vệ sinh ; vệ sinh được ; đi tiểu ; ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ pee trong Từ điển Tiếng Anh noun 1an act of urinating. I really need to take a pee verb 1urinate. the puppy was peeing on the carpet noun ...
Xem chi tiết »
Từ đồng nghĩa: peeing pissing piss urine piddle weewee water. Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "pee". Những từ phát âm/đánh vần giống như "pee":
Xem chi tiết »
Từ điển Anh Anh - Wordnet. pee. Similar: urine: liquid excretory product. there was blood in his urine. the child had to make water.
Xem chi tiết »
pee trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng pee (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.
Xem chi tiết »
Ý nghĩa của pee bằng tiếng Việt. 0 to urinate -- đi giải. I need to pee. He peed (in) his pants. 1 urine -- đi giải. She went to have a pee.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ pee - pee là gì ... Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, Translate, Translation, Dịch, Vietnamese Dictionary, Nghĩa Tiếng Việt. Từ Liên Quan.
Xem chi tiết »
Bản dịch theo ngữ cảnh: I love it when you call my mighty staff a pee stick. ... Trong Tiếng Việt pee có nghĩa là: nước tiểu, tiểu, pê (ta đã tìm được các ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Pee Nghĩa Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề pee nghĩa là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu