Ý Nghĩa Của Pee Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- accident
- bathroom
- bodily function
- cock a leg
- ethacrynic acid
- go to the bathroom idiom
- pass water idiom
- powder your nose idiom
- relieve
- spend
- take a leak/have a leak idiom
- toilet training
- toilet-trained
- tumulus
- urethra
- urethral
- urinary
- urination
- urine
- wet
- accident
- bathroom
- bodily function
- cock a leg
- ethacrynic acid
- go to the bathroom idiom
- pass water idiom
- powder your nose idiom
- relieve
- spend
- take a leak/have a leak idiom
- toilet training
- toilet-trained
- tumulus
- urethra
- urethral
- urinary
- urination
- urine
- wet
pee | Từ điển Anh Mỹ
peeverb [ I ] infml us /pi/ Add to word list Add to word list to excrete urine; to urinatepee
noun [ U ] us /pi/ (Định nghĩa của pee từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của pee là gì?Bản dịch của pee
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 排尿(urinate的非正式說法), 尿, 小便… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 排尿(urinate的非正式说法), 尿, 小便… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha hacer pis, pis, hacer pipí… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fazer xixi, xixi, mijar… Xem thêm trong tiếng Việt đi giải… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý おしっこする, おしっこを漏らす, おしっこすること… Xem thêm çiş yapmak, çiş… Xem thêm faire pipi, pipi [masculine], pisser… Xem thêm fer pipí, pipí… Xem thêm plassen, plasje… Xem thêm čurat, čurání… Xem thêm tisse, tis… Xem thêm kencing… Xem thêm ถ่ายปัสสาวะ, ปัสสาวะ… Xem thêm siusiać, sikać, siku… Xem thêm kissa, kiss… Xem thêm kencing… Xem thêm pieseln, Pipi machen, Pipi… Xem thêm tisse, tissing [masculine], tiss [neuter]… Xem thêm 소변을 보다, 소변봄… Xem thêm мочитися, сеча… Xem thêm fare pipì, pipì, pisciare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
pedophile pedophile ring pedophilia peduncle pee Peeblesshire peed peeing peek {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của pee
- peewee
- pee-wee, at peewee
- pee someone off, at piss someone off phrasal verb
- pee someone off, at piss someone off phrasal verb
Từ của Ngày
foregone conclusion
UK /ˌfɔː.ɡɒn kənˈkluːʒən/ US /ˌfɔːr.ɡɑːn kənˈkluːʒən/a result that is obvious to everyone even before it happens
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh VerbNoun
- Tiếng Mỹ
- Verb
- pee
- Noun
- pee
- Verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add pee to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm pee vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Pee Nghĩa Là Gì
-
PEE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Pee - Từ điển Anh - Việt
-
Pee Là Gì, Nghĩa Của Từ Pee | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "pee" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Pee, Từ Pee Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
PEE Là Gì? -định Nghĩa PEE | Viết Tắt Finder
-
Pee | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
'pee' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Pee
-
Pee Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Pee Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pee Nghĩa Là Gì - DictABC.COM
-
Nghĩa Của Từ Pee - Pee Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
→ Pee, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe