Từ điển Anh Việt "pee" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"pee" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm pee
pee /pi:/- danh từ
- (thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu
- (thông tục) sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu
- nội động từ
- (thông tục) đi đái, đi giải, đi tiểu
Xem thêm: urine, piss, piddle, weewee, water, peeing, pissing, piss, make, urinate, piddle, puddle, micturate, piss, pee-pee, make water, relieve oneself, take a leak, spend a penny, wee, wee-wee, pass water
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh pee
Từ điển Collocation
pee noun
VERB + PEE do, have, take I'm going to have a pee. | be bursting for, be desperate for, need, want I need a pee really badly. | go for
Từ điển WordNet
- liquid excretory product; urine, piss, piddle, weewee, water
there was blood in his urine
the child had to make water
- informal terms for urination; peeing, pissing, piss
he took a pee
n.
- eliminate urine; make, urinate, piddle, puddle, micturate, piss, pee-pee, make water, relieve oneself, take a leak, spend a penny, wee, wee-wee, pass water
Again, the cat had made on the expensive rug
v.
Từ khóa » Pee Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Pee Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PEE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Pee - Từ điển Anh - Việt
-
Pee Là Gì, Nghĩa Của Từ Pee | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Pee, Từ Pee Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
PEE Là Gì? -định Nghĩa PEE | Viết Tắt Finder
-
Pee | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
'pee' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Pee
-
Pee Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Pee Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pee Nghĩa Là Gì - DictABC.COM
-
Nghĩa Của Từ Pee - Pee Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
→ Pee, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe