Peek | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: peek Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: peek Best translation match: | English | Vietnamese |
| peek | * nội động từ - hé nhìn, lé nhìn |
| English | Vietnamese |
| peek | chúng ta lén ; chút ; dừng lại xem chứ ; hé nhìn ; liếc nhìn ; lén xem thử ; lần ; nhìn lén ; nhìn trộm ; qua các mục ; qua hồ sơ ; qua ; trộm ; xem qua ; xem trộm ; đỉnh ; |
| peek | chúng ta lén ; chút ; dừng lại xem chứ ; hé nhìn ; liếc nhìn ; lén xem thử ; lần ; nhìn lén ; nhìn trộm ; qua các mục ; qua hồ sơ ; qua ; trộm ; xem qua ; xem trộm ; đỉnh ; |
| English | English |
| peek; peep | a secret look |
| peek; glance; glint | throw a glance at; take a brief look at |
| English | Vietnamese |
| peek-a-boo | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò chơi ú tim oà |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nhìn Trộm Tieng Anh La Gi
-
Phép Tịnh Tiến Nhìn Trộm Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nhìn Trộm In English - Glosbe Dictionary
-
Nhìn Trộm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHÌN LÉN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỂ NHÌN TRỘM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ NHÌN TRỘM QUA KHE NHỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Nhìn Trộm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"xem Trộm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhìn Trộm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Sneak Peek Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
Nhìn Trộm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thị Dâm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "nhìn Trộm"