Phép Tịnh Tiến Nhìn Trộm Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhìn trộm" thành Tiếng Anh
peep, keek là các bản dịch hàng đầu của "nhìn trộm" thành Tiếng Anh.
nhìn trộm + Thêm bản dịch Thêm nhìn trộmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
peep
verbBang New York kết án sáu tháng tù cho những kẻ nhìn trộm.
State sentence for a peeping tom, Is six months in the workhouse.
GlosbeMT_RnD -
keek
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhìn trộm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhìn trộm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhìn Trộm Tieng Anh La Gi
-
Nhìn Trộm In English - Glosbe Dictionary
-
Nhìn Trộm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHÌN LÉN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐỂ NHÌN TRỘM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SỰ NHÌN TRỘM QUA KHE NHỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Nhìn Trộm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"xem Trộm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhìn Trộm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Peek | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Sneak Peek Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
Nhìn Trộm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thị Dâm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "nhìn Trộm"