- “Peel off” là một phrasal verb, và nó mang nhiều nghĩa khác nhau: + Nghĩa thứ nhất là cởi, tháo quần áo, đồ vật gì đó, đặc biệt là lột mặt trong sang mặt ...
Xem chi tiết »
4 ngày trước · peel away/off ý nghĩa, định nghĩa, peel away/off là gì: 1. When vehicles, people, or animals peel away/off, they separate from the group or ...
Xem chi tiết »
Mặt nạ đen Peel off mask màu đen mặt nạ. · Black mask peel off mask black face mask.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ peel off trong Từ điển Tiếng Anh verb remove the outer layer of something; remove, take off (as of clothing); come off in small pieces; ...
Xem chi tiết »
Peel off là gì - Tổng hợp hơn 2300 cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh bao gồm ý nghĩa và ví dụ về cụm động từ.
Xem chi tiết »
Peel off nghĩa là (n) Bong tróc. Đây là cách dùng Peel off. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022. Tổng ...
Xem chi tiết »
peel off nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm peel off giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của peel off.
Xem chi tiết »
Bản dịch theo ngữ cảnh: Sometimes the skin peels off just by touch. ... Phép tịnh tiến peel off thành Tiếng Việt là: bong, bóc (ta đã tìm được phép tịnh ...
Xem chi tiết »
Từ điển WordNet · peel off the outer layer of something · take off, as with some difficulty. He peeled off his blood-soaked shirt · leave a formation · come off in ...
Xem chi tiết »
21 thg 3, 2022 · Peel Off là gì và cấu trúc của cụm từ Peel Off trong câu tiếng Anh · 1. “Cất cánh” nghĩa là gì? · 2. Các từ đi với “bóc” · 3. Phrasal verbs cùng ...
Xem chi tiết »
They are left on to dry and then gently peeled off. Chúng lưu lại đến khi khô và sau đó nhẹ nhàng lột ra. WikiMatrix. Xem thêm: Torrent là gì? Cách ...
Xem chi tiết »
peel off có nghĩa làĐể lái xe đi rất nhanh chóng trong một xe.Ví dụNhư sớm khi nhìn thấy cảnh sát anh ấy bóc ra.peel off ...
Xem chi tiết »
Xem tiếp các từ khác · Peel oil · Peel shim · Peel strength · Peel test · Peelable system · Peeled tomatoes · Peeler · Peeling ...
Xem chi tiết »
Định nghĩa peel-off despegar|Your taking something off. E.g I'm peeling the bandaid off my skin.
Xem chi tiết »
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân. Tratu Mobile; Plugin Firefox · Forum Soha Tra Từ ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Peel Off Tiếng Anh Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề peel off tiếng anh là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu